Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
4-4-2
Gimcheon Sangmu
21
Park Cheong-Hyo
34

Song Jun-Seok
23
Tuci M.
47
Min-ha Shin
97
Lee You-Hyeon
7
Kim Dae-Won
4

Seo Min-Woo
6

Kim Dong-Hyun
39

Lee J.
22

Lee Sang Heon
10

Vitor Gabriel
14
Lee Dong-Gyeong
19


Park Sang-Hyeok
11


Lee Dong-Jun
28


Maeng Seong-Ung
8

Seung-won Lee
7

Kim Seung-Sub
13

Oh In-Pyo
5
Kim Gang-San
35
Jung-taek Lee
22

Choi Ye Hoon
23
Lee Joo Hyun
33
Hong Chul
99
Kang Joon Hyuk
27


Do-hyun Kim
16

Kim Gun-Hee
18


Kim Kang-Guk
26
Kim Min-Jun
90


Kim Shin-Jin
1
Lee Gwang-Yeon
24


Park Ho-Young
42
Go Jae-Hyeon
40

Jeon Byung-Kwan
6

Kim Gyeong-Joon
21
Kim Tae Hoon
45

Kim Yi-seok
2
Lee Hyun-Sik
20

Park Chan-Yong
33


Park Dae-Won
18
Won Ki-Jong
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gangwon FC | Gimcheon Sangmu | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| Park Ho-Young |
|
90+2' | ||
| Do-hyun Kim |
|
89' | ||
| 87' |
|
Park Chan-Yong
Park Sang-Hyeok
|
||
Park Ho-Young
Kim Shin-Jin
|
|
87' | ||
| 83' |
|
Park Dae-Won | ||
| 80' |
|
Kim Yi-seok
Maeng Seong-Ung
|
||
Kim Shin-Jin
Vitor Gabriel
|
|
73' | ||
Do-hyun Kim
Lee J.
|
|
73' | ||
| 60' |
|
Kim Gyeong-Joon
Lee Dong-Jun
|
||
| 60' |
|
Park Dae-Won
Choi Ye Hoon
|
||
| 57' |
|
Oh In-Pyo | ||
| 49' |
|
Park Sang-Hyeok | ||
| Song Jun-Seok |
|
48' | ||
| 48' |
|
Seung-won Lee | ||
| 46' |
|
Jeon Byung-Kwan
Kim Seung-Sub
|
||
Kim Gun-Hee
Lee Sang Heon
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Kim Kang-Guk |
|
45+5' | ||
| 45+5' |
|
Maeng Seong-Ung | ||
| Seo Min-Woo |
|
45+2' | ||
| 20' |
|
Lee Dong-Jun (Goal Disallowed - offside) | ||
Kim Kang-Guk
Kim Dong-Hyun
|
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 6
- 94 Tấn công 77
- 65 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 8 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 48.5% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi/mất bànGimcheon Sangmu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 6
- 0
- 11
- 12
- 13
- 14
- 17
- 18
- 22
- 20
- 14
- 22
- 13
- 11
- 5
- 20
- 11
- 11
- 41
- 24
- 31
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 62 Trận) | Gimcheon Sangmu ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 4 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 8 | 11 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 1 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 7 | 2 | 7 |
| HT-B / FT-B | 6 | 7 | 5 | 2 |



Youtube
Tiktok