Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pohang Steelers 4-4-2
4-5-1
Suwon FC
80
Hong Seong-Min
26
Lee Tae-Seok
4

Jeon Min-Gwang
14
Park Seung-Wook
17

Shin Kwang-Hoon
37


Hong Y.
88

Dong-jin Kim
40

Ki Sung-Yueng
2

Eo Jeong-Won
19

Lee Ho-Jae
9
Jorge Luiz
9


Sabbag P.
79
Kim Gyeong-Min
18
Han Chan-Hee
15


Andrigo
7

Lee Jae-Won
19

Seung-bae Jung
4
Kim Tae-Han
5
Lee Hyun Yong
20


Lee Ji-Sol
21
Seo Jae-Min
23
Ahn Joon-Soo
20

An Jae-Jun
5
Aspropotamitis J.
99

Sang-hyeok Cho
21
Hwang In-Jae
70
Seo-woong Hwang
13
Min-jun Kang
7

Kim In-Sung
66

Chang-woo Lee
3

Lee Dong-Hee
94



Ahn Hyun-Beom
6

Choi Kyu-Baek
1
Jae-yun Hwang
34
Jang Yun-Ho
10

Ji Dong-Won
72
Lee Si-Young
2
Lee Yong
97

Luan Dias
44
2



Willyan
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Pohang Steelers | Suwon FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-5 | ||||
| 83' |
|
1 - 5 Ahn Hyun-Beom | ||
| 81' |
|
Ji Dong-Won
Sabbag P.
|
||
| 81' |
|
Luan Dias
Lee Jae-Won
|
||
Chang-woo Lee
Ki Sung-Yueng
|
|
79' | ||
| 79' |
|
1 - 4 Willyan (Kiến tạo: Ahn Hyun-Beom) | ||
An Jae-Jun
Lee Ho-Jae
|
|
78' | ||
Sang-hyeok Cho
Hong Y.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Choi Kyu-Baek
Lee Ji-Sol
|
||
| 65' |
|
1 - 3 Willyan | ||
| Dong-jin Kim |
|
63' | ||
| 59' |
|
Ahn Hyun-Beom
Andrigo
|
||
| Jeon Min-Gwang |
|
51' | ||
Kim In-Sung
Eo Jeong-Won
|
|
46' | ||
Lee Dong-Hee
Shin Kwang-Hoon
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Willyan
Seung-bae Jung
|
||
| HT 1-2 | ||||
| Hong Y. 1 - 2 |
|
41' | ||
| 38' |
|
0 - 2 Sabbag P. (Kiến tạo: Andrigo) | ||
| 20' |
|
0 - 1 Lee Ji-Sol | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 8
- 146 Tấn công 78
- 96 Tấn công nguy hiểm 53
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.7 | Bàn thua | 2 | 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 43% | 52.7% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Pohang SteelersTỷ lệ ghi/mất bànSuwon FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 12
- 3
- 7
- 5
- 10
- 11
- 23
- 21
- 24
- 17
- 13
- 5
- 8
- 19
- 21
- 8
- 12
- 19
- 18
- 45
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pohang Steelers ( 60 Trận) | Suwon FC ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 7 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 7 | 9 |



Youtube
Tiktok