Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gwangju FC 4-4-2
4-4-2
FC Seoul
31
Dong-hwa Kim
39

Min Sang-Gi
20

Si-woo Jin
5
Byeon Jun-Soo
22
Kim Han-Gil
77

Oh Hoo-Sung
8

Lee Kang-Hyeon
10
Choi Kyoung-Rok
99

Yong-Jun Hong
17

Reis Silva Morais I.
18

Park In-Hyeok
37

Jung Han-Min
45


Dugandzic M.
63
Park Soo-Il
7


Jeong Seung-Won
41

Hwang Do Yoon
77

Lucas Rodrigues
16
Choi Jun
40

Park Seong-Hun
30

Kim Joo-Sung
22

Kim Jin-Su
31
Kang Hyeon-Mu
6
Ahn Young-Kyu
2
Cho Sung Gwon
16

Jung Ji-Hun
80

Ju Se-Jong
21
Hui-su Kang
13

Park Jeong-In
12
Hee dong Roh
40

Shin Chang-Mu
94

Sim Sang-Min
21
Choi Cheol-Won
9

Cho Young-Wook
15

Kim Hyeon Deok
17
Kim Jin-Ya
8

Lee Seung-Mo
10

Lingard J.
27


Moon Seon-Min
29
Ryu Jae-Moon
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gwangju FC | FC Seoul | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Reis Silva Morais I. 1 - 3 |
|
90+5' | ||
| 90+2' |
|
Kim Hyeon Deok
Kim Joo-Sung
|
||
Jung Ji-Hun
Oh Hoo-Sung
|
|
87' | ||
| 77' |
|
Cho Young-Wook
Dugandzic M.
|
||
| 77' |
|
Lingard J.
Jung Han-Min
|
||
Ju Se-Jong
Lee Kang-Hyeon
|
|
69' | ||
Park Jeong-In
Park In-Hyeok
|
|
69' | ||
Sim Sang-Min
Min Sang-Gi
|
|
69' | ||
| 69' |
|
0 - 3 Moon Seon-Min (Kiến tạo: Kim Jin-Su) | ||
| 55' |
|
0 - 2 Dugandzic M. (Kiến tạo: Jeong Seung-Won) | ||
| 46' |
|
Lee Seung-Mo
Hwang Do Yoon
|
||
| 46' |
|
Moon Seon-Min
Lucas Rodrigues
|
||
Shin Chang-Mu
Yong-Jun Hong
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Si-woo Jin |
|
42' | ||
| 11' |
|
0 - 1 Jeong Seung-Won | ||
| 6' |
|
Park Seong-Hun | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 5
- 118 Tấn công 84
- 83 Tấn công nguy hiểm 51
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 6 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.7 | 3.9 | Phạt góc | 7.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 46.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Gwangju FCTỷ lệ ghi/mất bànFC Seoul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 5
- 11
- 8
- 8
- 26
- 8
- 20
- 19
- 10
- 17
- 8
- 19
- 7
- 20
- 17
- 22
- 15
- 14
- 28
- 25
- 34
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gwangju FC ( 55 Trận) | FC Seoul ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 6 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 4 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 3 | 10 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 5 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 4 | 5 |



Youtube
Tiktok