Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stabaek 4-3-3
3-5-2
Aalesund FK
24
Magnus Smelhus Sjoeng
20
Alexander Andresen
4
Naess N.
15
Veum O. L.
13

Martin Hellan
21

Onsrud K.
27
Emmanuel Danso
6
Matic A.
8

Magnus Lankhof-Dahlby
9


Bassekou Diabate
7


Rasmus Eggen Vinge
19

Heiselberg F.
17

Myrlid E.
7
Nesso K.
11

Johannsson D.
6

Hammer H.
21

Mathias Christensen
16

Nyland Orsahl J.
4

Simen Vatne Haram
5

Aleksander Hammer Kjelsen
25
Kitolano J.
1

Grytebust S.
25


Afrim D.
18

Abu Bawa
29
Karsten Ekorness
10
Geelmuyden H.
41
Lokkevik K.
14
Nielsen M.
17

Olderheim S.
2

Pedersen K.
23
William Nicolai Wendt
2

Marius Andresen
29
Jørgen Bøe
23
Erik Froysa
3

Gudmundsson O.
26
Tor Erik Larsen
39

Kristian Lonebu
8

Henrik Melland
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Stabaek | Aalesund FK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Pedersen K.
Martin Hellan
|
|
90+3' | ||
| Magnus Lankhof-Dahlby |
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Aleksander Hammer Kjelsen | ||
| 89' |
|
Grytebust S. | ||
| 85' |
|
1 - 2 Hammer H. | ||
| 79' |
|
1 - 1 Heiselberg F. (Kiến tạo: Mathias Christensen) | ||
| Afrim D. |
|
78' | ||
Abu Bawa
Onsrud K.
|
|
76' | ||
Afrim D.
Bassekou Diabate
|
|
76' | ||
| 68' |
|
Kristian Lonebu
Myrlid E.
|
||
Olderheim S.
Rasmus Eggen Vinge
|
|
52' | ||
| 52' |
|
Henrik Melland
Johannsson D.
|
||
| 52' |
|
Gudmundsson O.
Simen Vatne Haram
|
||
| 46' |
|
Marius Andresen
Nyland Orsahl J.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Bassekou Diabate (Kiến tạo: Rasmus Eggen Vinge) 1 - 0 |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 94
- 47 Tấn công nguy hiểm 36
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 2 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 12 | 6 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
StabaekTỷ lệ ghi/mất bànAalesund FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 15
- 5
- 13
- 10
- 11
- 22
- 4
- 10
- 11
- 13
- 29
- 18
- 20
- 18
- 9
- 22
- 11
- 15
- 9
- 18
- 30
- 24
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stabaek ( 46 Trận) | Aalesund FK ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok