Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Emil Odegaard
15
Mathias Tonnessen
5
Fredrik Tobias Berglie
3

Aleesami A.
16
Jonas Lange Hjorth
25
Sverre Hakami Sandal
8

Simen Hestnes
26

Joachim Prent-Eckbo
11
Okeke O.
9
Hummelvoll-Nunez J.
42


David Hickson Gyedu
22

Heine Larsen
18

Duarte Moreira
14

Eirik Franke Saunes
8
Sodal L.
19
Jakobsen N.
7

Mats Selmer Thornes
26

Kryger A.
5

Haahr J.
24
Husebo J.
17

Lasse Qvigstad
12


de Boer J.
12
William Da Rocha
17

Haltvik T.
22

Kristensen B.
28

Ndiaye M.
4

Momodou Lion Njie
33

Nouri A.
2
Daniel Schneider
6
Mansour Sinyan
9
Bojadzic S.
1

Cajtoft A.
16

Gaye D.
23
Haland K.
4
Landu-Landu Ch.
3

Sondre Norheim
11

Scriven A.
15

Tveita J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KFUM Oslo | Bryne | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 89' |
|
Tveita J.
Eirik Franke Saunes
|
||
Nouri A.
David Hickson Gyedu
|
|
88' | ||
| David Hickson Gyedu |
|
84' | ||
| 80' |
|
Sondre Norheim
Duarte Moreira
|
||
| Haahr J. 1 - 1 |
|
79' | ||
Haltvik T.
Aleesami A.
|
|
77' | ||
| 67' |
|
Scriven A.
Lasse Qvigstad
|
||
Ndiaye M.
Simen Hestnes
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Gaye D.
Heine Larsen
|
||
| 67' |
|
Cajtoft A.
Mats Selmer Thornes
|
||
| 65' |
|
de Boer J. (Card changed) | ||
| 64' |
|
de Boer J. | ||
| Momodou Lion Njie |
|
64' | ||
| 53' |
|
0 - 1 Kryger A. | ||
Kristensen B.
Joachim Prent-Eckbo
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 4
- 144 Tấn công 76
- 104 Tấn công nguy hiểm 18
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Đá phạt trực tiếp 12
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 661 Chuyền bóng 294
- 89% TL chuyền bóng thành công 74%
- 12 Phạm lỗi 4
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 11
- 3 Rê bóng 2
- 24 Quả ném biên 9
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 6 Cắt bóng 3
- 16 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 52.4% | Kiểm soát bóng | 41.8% |
KFUM OsloTỷ lệ ghi/mất bànBryne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 27
- 11
- 17
- 12
- 14
- 11
- 14
- 24
- 9
- 11
- 26
- 18
- 14
- 19
- 7
- 20
- 20
- 16
- 14
- 16
- 10
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KFUM Oslo ( 41 Trận) | Bryne ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 6 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok