Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Storevik J.
23
Pallas E.
55
Jarl S.
4
Olsen A.
3

Hakon Sjatil
10



Lange C.
29

Ambina F.
22

Thorstensen S.
11


Sorensen E.
9
Rijks M.
26


Filip Erik Thorvaldsen
5

Hestad E.
8

Gulbrandsen F.
11

Zady C.
16


Breivik E.
7
2

Eikrem M.
10

Enggaard M.
18

Stenevik H.
3

Oyvann C.
19
Haugan E.
6

Amundsen I. H.
1
Karlstrom J.
8

Bjordal H.
80

Brajanac M.
15

Hagen E.
6
Hedenstad V.
7

Magnus Riisnaes
21
Magnus Smelhus Sjoeng
24

Strand P.
5
Tshiembe K.
27
Nogueira V.
9

Jalal Abdullai
24
Bakke J.
2

Bjornbak M.
27


Daniel Daga
23
Sondre Milian Granaas
15

Kaasa M. A.
4

Lund Jensen V.
34
McDermott S.
46
Mork M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Valerenga | Molde | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+3' |
|
Breivik E. | ||
Brajanac M.
Hakon Sjatil
|
|
87' | ||
Hagen E.
Lange C.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Kaasa M. A.
Eikrem M.
|
||
| 84' |
|
2 - 3 Gulbrandsen F. (Kiến tạo: Eikrem M.) | ||
| 80' |
|
2 - 2 Daniel Daga (Kiến tạo: Eikrem M.) | ||
| 77' |
|
Daniel Daga
Hestad E.
|
||
Bjordal H.
Sorensen E.
|
|
71' | ||
Magnus Riisnaes
Filip Erik Thorvaldsen
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Jalal Abdullai
Zady C.
|
||
| 65' |
|
Bjornbak M.
Oyvann C.
|
||
Strand P.
Thorstensen S.
|
|
61' | ||
| Lange C. |
|
60' | ||
| 58' |
|
Enggaard M. | ||
| 52' |
|
Stenevik H. | ||
| 46' |
|
Lund Jensen V.
Amundsen I. H.
|
||
| HT 2-1 | ||||
| Ambina F. (Kiến tạo: Sorensen E.) 2 - 1 |
|
42' | ||
| Filip Erik Thorvaldsen (Kiến tạo: Lange C.) 1 - 1 |
|
23' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Eikrem M. (Kiến tạo: Breivik E.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 6
- 87 Tấn công 96
- 50 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 366 Chuyền bóng 507
- 81% TL chuyền bóng thành công 84%
- 13 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 11
- 7 Rê bóng 7
- 26 Quả ném biên 22
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 7 Cắt bóng 8
- 22 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 8 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 18 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
ValerengaTỷ lệ ghi/mất bànMolde
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 13
- 9
- 5
- 16
- 2
- 9
- 27
- 30
- 13
- 18
- 15
- 10
- 16
- 20
- 18
- 8
- 21
- 22
- 24
- 18
- 29
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Valerenga ( 10 Trận) | Molde ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 9 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 5 | 1 |



Youtube
Tiktok