Kèo trực tuyến
Chi tiết
18
6.9
Anoulak Vilaphonh
2
7.0
Photthavong Sangvilay
5
6.5Sophabmixay S.
3
7.0Sonevilay Phetviengsy
6
6.8Chanthavixay Khounthoumphone
21
6.6Vongsadka Chanthaleuxay
11
5.8Wenpaserth C.
17
6.1
Bounphachan Bounkong
20
6.7Xaysombath B.
15
6.8Thongkhamsavath D.
11
6.2
Soukpachan Leuanthala
22
6.8Nguyen Tien Linh
14
8.1
Nguyen Hoang Duc
19
7.7
Nguyen Quang Hai
11
7.1Le Pham T. L.
9
6.7Van Do Le
7
7.5
Pham X. M.
4
7.3
Bui Tien Dung
2
7.5
Do Duy Manh
13
7.9
Pendant J.
3
7.1Nguyen Van Vi
23
7.0
Dang Van Lam
8
6.9Khampane Douangvilay
13
6.4Phetvixay Phimmasen
7
6.1Phanthavong P.
22
6.6Phommavong S.
14
6.2Keohanam S.
1
Lokphathip K.
12
Souvanhansok X.
4
Okham Latsachack
16
Xayasith Singsavang
23
Binly Donsanouphit
9
Keonuchanh K.
19
Choummaly S.
18
6.5Nguyen H. L.
10


7.3Pham Tuan Hai
20
6.3Gia Hung Pham
12

7.2Son N.
21
Nguyen Dinh Trieu
1
Van Viet Nguyen
17
Minh Gia Bao Khong
16
Nguyen Thanh Chung
6
Phan T. T.
5
Truong T. A.
15
Nguyen Tran Viet Cuong
8
Tran Bao Toan
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lào | Việt Nam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+2' |
|
0 - 2 Pham Tuan Hai | ||
Phommavong S.
Wenpaserth C.
|
|
80' | ||
Keohanam S.
Sonevilay Phetviengsy
|
|
80' | ||
Phetvixay Phimmasen
Xaysombath B.
|
|
70' | ||
Phanthavong P.
Chanthavixay Khounthoumphone
|
|
70' | ||
| 67' |
|
0 - 1 Son N. | ||
| Thongkhamsavath D. |
|
62' | ||
Khampane Douangvilay
Vongsadka Chanthaleuxay
|
|
53' | ||
| 46' |
|
Son N.
Nguyen Tien Linh
|
||
| 46' |
|
Gia Hung Pham
Le Pham T. L.
|
||
| 46' |
|
Nguyen H. L.
Van Do Le
|
||
| 46' |
|
Pham Tuan Hai
Nguyen Van Vi
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 4
- 28 Tấn công 64
- 12 Tấn công nguy hiểm 25
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 3 | Bàn thua | 1.7 | 2.8 | Bàn thua | 1 |
| 27 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 | 20.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 1 | Phạt góc | 7 | 2.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 26% | Kiểm soát bóng | 59% | 28.6% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
LàoTỷ lệ ghi/mất bànViệt Nam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 7
- 8
- 7
- 15
- 7
- 10
- 12
- 23
- 15
- 13
- 12
- 11
- 9
- 16
- 12
- 7
- 21
- 22
- 25
- 19
- 37
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lào ( 4 Trận) | Việt Nam ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok