Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
Berisha E.
21
Lundqvist A.
4

Lode M.
44
Hilvenius H.
28

Ohman F.
15
Leach S.
29
Severin Nioule
10

Rygaard M.
14

Gustafson S.
42

Nikola Mitrovic
39


Isak Brusberg
9

Gustav Lundgren
19


Diabate I.
16



Johansson R.
8
Milovanovic W.
18

Holmen K.
10


Amin Boudri
6

Wangberg A.
12

Robin Sixten Frej
24
Filip Beckman
5

Robin Wendin Thomasson
1
Mergim Krasniqi
45
Lion Beqiri
17

Engdahl B.
46
Engvall J.
40
Gashi D.
9

Srdjan Hrstic
13

Sigge Jansson
47
Krajina O.
1
Linde A.
22

Nikola Zecevic
7

Aberg J.
11

Becirovic E.
29

Daniel Bengtsson
22
Anes Cardaklija
20
Chisomnazu Chika Chidi
2

de Brienne M.
25

Lindberg J.
13
Sims K.
17
Thorkelsson R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hacken | GAIS | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
Nikola Zecevic
Lode M.
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Daniel Bengtsson
Holmen K.
|
||
| 87' |
|
de Brienne M.
Robin Wendin Thomasson
|
||
| Isak Brusberg (Kiến tạo: Gustafson S.) 1 - 3 |
|
81' | ||
Sigge Jansson
Rygaard M.
|
|
78' | ||
| 73' |
|
Lindberg J.
Diabate I.
|
||
| 73' |
|
Aberg J.
Amin Boudri
|
||
Srdjan Hrstic
Ohman F.
|
|
70' | ||
Engdahl B.
Nikola Mitrovic
|
|
70' | ||
| 68' |
|
0 - 3 Amin Boudri (Kiến tạo: Wangberg A.) | ||
| 64' |
|
Robin Sixten Frej | ||
| 63' |
|
Becirovic E.
Johansson R.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| Isak Brusberg |
|
45' | ||
| 16' |
|
0 - 2 Diabate I. (Kiến tạo: Johansson R.) | ||
| 7' |
|
0 - 1 Johansson R. (Kiến tạo: Gustav Lundgren) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 22
- 1 Sút cầu môn 8
- 89 Tấn công 112
- 26 Tấn công nguy hiểm 85
- 2 Sút ngoài cầu môn 14
- 1 Cản bóng 8
- 16 Đá phạt trực tiếp 5
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 586 Chuyền bóng 436
- 84% TL chuyền bóng thành công 79%
- 5 Phạm lỗi 16
- 4 Cứu thua 0
- 19 Tắc bóng 16
- 4 Rê bóng 5
- 17 Quả ném biên 25
- 19 Tắc bóng thành công 16
- 12 Cắt bóng 16
- 33 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 7.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 20 | Phạm lỗi | 18 | 13.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 52% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
HackenTỷ lệ ghi/mất bànGAIS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 12
- 6
- 8
- 22
- 21
- 8
- 16
- 8
- 17
- 33
- 19
- 17
- 17
- 11
- 19
- 17
- 12
- 22
- 13
- 28
- 19
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hacken ( 42 Trận) | GAIS ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 5 | 9 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 9 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok