Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Consadole Sapporo 3-4-2-1
4-4-2
Blaublitz Akita
51
Takagi S.
47
Nishino S.
25

Osaki L.
50
Urakami N.
35

Kosuke Hara
11
Aoki R.
27


Arano T.
2
Takao R.
7
Sarachat S.
71

Shirai H.
20

Bakayoko A.
11


Kajiya Y.
34


Shota Suzuki
20

Yoshioka M.
25
Fujiyama T.
6


Morooka H.
29

Sato D.
16
Muramatsu K.
30
Ryuya Iizumi
5
Nagai K.
13
Saito R.
1
Yamada G.
16

Hasegawa T.
15
Rei Ieizumi
31
Shuma Kido
90

Mario Sergio
10

Miyazawa H.
3
Park Min-Gyu
1
Sugeno T.
30

Tanaka H.
14

Katsuyuki Tanaka
66

Doi K.
31

Ishida R.
14

Oishi R.
19
Ozaki Y.
17
Luka Radotic
40

Kosuke Sagawa
90

Umeki T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Consadole Sapporo | Blaublitz Akita | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+2' |
|
Kosuke Sagawa
Sato D.
|
||
| 90+2' |
|
Doi K.
Morooka H.
|
||
Hasegawa T.
Shirai H.
|
|
78' | ||
Mario Sergio
Bakayoko A.
|
|
70' | ||
| 69' |
|
Umeki T.
Shota Suzuki
|
||
| 69' |
|
Oishi R.
Kajiya Y.
|
||
| 64' |
|
0 - 2 Kajiya Y. | ||
Miyazawa H.
Arano T.
|
|
62' | ||
Katsuyuki Tanaka
Osaki L.
|
|
62' | ||
| 58' |
|
Ishida R.
Yoshioka M.
|
||
Tanaka H.
Kosuke Hara
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Arano T. |
|
45' | ||
| 36' |
|
0 - 1 Shota Suzuki (Kiến tạo: Morooka H.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 129 Tấn công 75
- 78 Tấn công nguy hiểm 53
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 0 Chuyền bóng 1
- 8 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 48% | 51.3% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Consadole SapporoTỷ lệ ghi/mất bànBlaublitz Akita
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 16
- 16
- 20
- 14
- 10
- 14
- 15
- 16
- 19
- 18
- 20
- 23
- 10
- 12
- 5
- 19
- 16
- 8
- 32
- 19
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Consadole Sapporo ( 25 Trận) | Blaublitz Akita ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 4 | 8 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 7 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 8 | 10 |



Youtube
Tiktok