Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tokyo Verdy 3-4-2-1
3-4-2-1
Avispa Fukuoka
1
7.9
Vidotto M.
3
7.1Taniguchi H.
4
7.5
Hayashi N.
6
7.4Miyahara K.
2
7.6
Fukazawa D.
7
7.3
Morita K.
16
6.9Hirakawa R.
26
6.9
Yosuke Uchida
40

7.0Yuta Arai
19

6.5Matsuhashi Y.
9
7.3
Someno I.
27
6.8Usui S.
6
6.4Masato Shigemi
14
7.0Nago S.
29
7.0
Maejima Y.
88
6.2
Matsuoka D.
11
7.5
Miki T.
22
6.4Fujimoto K.
3
7.7
Nara T.
20
8.0
Ando T.
40
6.4Ikeda J.
24
8.8
Obata Y.
27
6.5Shirai R.
37
6.9Kawasaki S.
20
6.6Soma Meshino
15

Suzuki K.
21
Nagasawa Y.
55
Yoshida T.
28
Joi Yamamoto
45
Teranuma S.
30
Gakuto Kawamura
5
6.7Kamijima T.
32

6.5Abdul Hanan Sani Brown
8
6.6Konno K.
18
6.6Iwasaki Y.
17

Wellington
1
Nagaishi T.
37
Tashiro M.
47
Yu Hashimoto
2
Yuzawa M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tokyo Verdy | Avispa Fukuoka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Suzuki K.
Miyahara K.
|
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Wellington
Abdul Hanan Sani Brown
|
||
Soma Meshino
Hirakawa R.
|
|
86' | ||
| 83' |
|
Iwasaki Y.
Usui S.
|
||
| Taniguchi H. |
|
78' | ||
Kawasaki S.
Matsuhashi Y.
|
|
68' | ||
| Matsuhashi Y. |
|
65' | ||
| 64' |
|
Konno K.
Masato Shigemi
|
||
| 64' |
|
Abdul Hanan Sani Brown
Nago S.
|
||
Shirai R.
Yuta Arai
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Kamijima T.
Ikeda J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Fujimoto K. | ||
| Yuta Arai |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 4
- 91 Tấn công 117
- 46 Tấn công nguy hiểm 34
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 396 Chuyền bóng 475
- 79% TL chuyền bóng thành công 80%
- 15 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 7
- 11 Tắc bóng 6
- 4 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 4
- 22 Quả ném biên 24
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 14 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 22 Chuyền dài 22
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tokyo VerdyTỷ lệ ghi/mất bànAvispa Fukuoka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 8
- 15
- 3
- 7
- 16
- 7
- 30
- 17
- 21
- 20
- 10
- 12
- 10
- 12
- 23
- 14
- 21
- 12
- 16
- 36
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tokyo Verdy ( 73 Trận) | Avispa Fukuoka ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 6 | 7 | 7 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 11 | 10 | 11 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-B | 6 | 8 | 6 | 5 |



Youtube
Tiktok