Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Yokohama FC 3-4-2-1
3-1-4-2
Shonan Bellmare
24
7.0Slowik J.
5
7.0Fukumori A.
2
7.3
Nduka B.
22
7.0
Iwatake K.
70

7.8Hosoi K.
76
7.0Yamada K.
4
7.1
Yuri Lara
8
6.8
Yamane T.
23
6.8Kubota R.
10

6.9João Queiroz
9
6.7Sakuragawa S.
27
6.6Phellype L.
10
6.6
Suzuki A.
37
7.3Suzuki Y.
18
6.5Ikeda M.
7
6.8Onose K.
28
6.3Ota S.
6
7.0José Ricardo Araújo Fernandes
66
7.1
Matsumoto H.
4
7.0
Tachi K.
47
7.0
Nakano S.
31
7.4
Kota Sanada
16
6.9Ito M.
90
7.1Adailton
34
6.6Hinata Ogura
39
6.9Takanari Endo
21
Ichikawa A.
30
Yamazaki K.
3
Suzuki J.
48
Shimbo K.
15
Ito S.
20
6.8Sena Ishibashi
13
6.5Hiraoka T.
72
6.6Rio Nitta
50
6.6Fujii T.
29
7.1Keigo Watanabe
1
Popp W.
22
Oiwa K.
8
Ono K.
25
Okuno H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Yokohama FC | Shonan Bellmare | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Hosoi K. |
|
90+3' | ||
| Slowik J. |
|
89' | ||
| 80' |
|
Keigo Watanabe
Onose K.
|
||
| 80' |
|
Fujii T.
Suzuki Y.
|
||
Takanari Endo
João Queiroz
|
|
78' | ||
| Sakuragawa S. |
|
69' | ||
Hinata Ogura
Yamada K.
|
|
66' | ||
Adailton
Kubota R.
|
|
65' | ||
| 60' |
|
Rio Nitta
Phellype L.
|
||
| 59' |
|
Hiraoka T.
Ikeda M.
|
||
Ito M.
Fukumori A.
|
|
53' | ||
| 46' |
|
Sena Ishibashi
Ota S.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 39' |
|
José Ricardo Araújo Fernandes | ||
| Hosoi K. 1 - 0 |
|
32' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 2
- 75 Tấn công 116
- 38 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 6
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 204 Chuyền bóng 506
- 53% TL chuyền bóng thành công 83%
- 7 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 9
- 4 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 20 Tắc bóng thành công 15
- 10 Cắt bóng 2
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 24 Chuyền dài 15
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.7 | 0.9 | Bàn thua | 2.8 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 2.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 55% | 39.2% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Yokohama FCTỷ lệ ghi/mất bànShonan Bellmare
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 9
- 12
- 6
- 6
- 6
- 9
- 9
- 28
- 13
- 21
- 24
- 3
- 18
- 14
- 3
- 18
- 16
- 16
- 36
- 31
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Yokohama FC ( 31 Trận) | Shonan Bellmare ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 3 | 5 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-B | 6 | 4 | 5 | 8 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 9 | 9 |



Youtube
Tiktok