Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sanfrecce Hiroshima 3-4-2-1
4-3-3
Kyoto Sanga
1
7.0
Osako K.
19

7.9Sasaki S.
3
7.3
Yamasaki T.
33
7.6
Shiotani T.
24
8.6Higashi S.
35
7.1Yotaro Nakajima
14
7.0
Tanaka S.
15
7.4
Nakano S.
51
6.7Kato M.
41
7.1Maeda N.
9
6.8Germain R.
27
6.7Yamada F.
9

7.5Papagaio
14
7.0
Hara T.
16
6.5Takeda S.
10
6.6Fukuoka S.
39
6.3Hirato T.
22
6.5Sugai H.
24
7.2
Miyamoto Y.
50
7.9
Suzuki Y.
44
6.5
Sato K.
26
7.9Ota G.
17

7.0Kinoshita K.
98
6.6Germain V.
6
6.5Kawabe H.
4
6.5Araki H.
13
6.5Arai N.
26
Jung Min Gi
37
Kim Joo-Sung
45
Kobayashi S.
10
Marcos Junior
29
6.8Okugawa M.
25
6.6Leo Gomes
2
6.4Fukuda S.
11


7.1Marco Tulio
48
6.6Ryuma Nakano
21
Kakoi K.
5
Appiah Tawiah H.
93
Nagasawa S.
18
Matsuda T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Ota G. | ||
Araki H.
Yotaro Nakajima
|
|
90+1' | ||
Arai N.
Higashi S.
|
|
90+1' | ||
| 88' |
|
1 - 1 Papagaio (Kiến tạo: Marco Tulio) | ||
Kawabe H.
Germain R.
|
|
86' | ||
| 86' |
|
Marco Tulio | ||
| 75' |
|
Ryuma Nakano
Fukuoka S.
|
||
| 72' |
|
Marco Tulio
Hirato T.
|
||
| 67' |
|
Papagaio | ||
| Sasaki S. 1 - 0 |
|
63' | ||
Germain V.
Kato M.
|
|
61' | ||
| 57' |
|
Fukuda S.
Sugai H.
|
||
| 56' |
|
Leo Gomes
Takeda S.
|
||
Kinoshita K.
Maeda N.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Okugawa M.
Yamada F.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 26 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 64
- 100 Tấn công nguy hiểm 28
- 12 Sút ngoài cầu môn 1
- 9 Cản bóng 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 400 Chuyền bóng 267
- 79% TL chuyền bóng thành công 64%
- 9 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 3 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 5
- 31 Quả ném biên 17
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 12 Cắt bóng 6
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 40 Chuyền dài 24
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.3 | 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0 | 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 41% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Sanfrecce HiroshimaTỷ lệ ghi/mất bànKyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 7
- 5
- 17
- 10
- 3
- 23
- 13
- 15
- 25
- 8
- 11
- 12
- 28
- 11
- 15
- 22
- 7
- 20
- 29
- 24
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sanfrecce Hiroshima ( 67 Trận) | Kyoto Sanga ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 10 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 8 | 4 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 8 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 4 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok