Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Tokyo 4-2-3-1
3-4-2-1
Tokyo Verdy
81
7.3
Kim Seung-Gyu
2
7.2Muroya S.
3
7.3Morishige M.
24
7.2
Scholz A.
5
6.7
Nagatomo Y.
8
7.0Koh T.
18
6.9
Hashimoto K.
22
7.2Endo K.
26

7.9Nagakura M.
40
7.1
Marcos Guilherme
19


7.0Marcelo Ryan
9
6.8Someno I.
8

7.3Saito K.
38
7.1Toyama S.
17
6.6Inami T.
16

6.4Hirakawa R.
7
7.0
Morita K.
40
6.9
Yuta Arai
6
6.8
Miyahara K.
2
6.7
Fukazawa D.
3
7.2
Taniguchi H.
1
6.7
Vidotto M.
16
6.5Kein Sato
11

6.5Ogashiwa T.
7
6.5Anzai S.
28
6.4Leon Nozawa
37

Koizumi K.
13
Hatano G.
32
Kanta Doi
30
Teppei Oka
98
Everton Galdino
14
6.4Fukuda Y.
25
6.8Issei Kumatoriya
26
6.6Yosuke Uchida
45
6.7Teranuma S.
20
6.6Soma Meshino
21
Nagasawa Y.
15
Suzuki K.
4
Hayashi N.
71
Hayato Hirao
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Tokyo | Tokyo Verdy | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Koizumi K.
Koh T.
|
|
90+7' | ||
| Nagakura M. |
|
90' | ||
| 90' |
|
Soma Meshino
Hirakawa R.
|
||
| 86' |
|
Hirakawa R. | ||
Leon Nozawa
Ogashiwa T.
|
|
85' | ||
Anzai S.
Muroya S.
|
|
84' | ||
| 75' |
|
Teranuma S.
Someno I.
|
||
| 75' |
|
Yosuke Uchida
Toyama S.
|
||
| 64' |
|
Issei Kumatoriya
Inami T.
|
||
| 64' |
|
Fukuda Y.
Saito K.
|
||
Kein Sato
Endo K.
|
|
60' | ||
Ogashiwa T.
Marcelo Ryan
|
|
60' | ||
| Nagakura M. (Kiến tạo: Marcelo Ryan) 1 - 0 |
|
60' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Marcelo Ryan |
|
43' | ||
| Morishige M. |
|
40' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 2
- 112 Tấn công 77
- 52 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 376 Chuyền bóng 383
- 76% TL chuyền bóng thành công 81%
- 16 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 4 Rê bóng 9
- 25 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng thành công 7
- 2 Cắt bóng 4
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0 | 1.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
FC TokyoTỷ lệ ghi/mất bànTokyo Verdy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 11
- 5
- 5
- 3
- 4
- 17
- 12
- 26
- 16
- 20
- 17
- 7
- 11
- 10
- 10
- 23
- 20
- 20
- 37
- 15
- 34
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Tokyo ( 66 Trận) | Tokyo Verdy ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 6 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 5 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 5 | 11 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 7 | 7 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 8 | 6 | 6 |



Youtube
Tiktok