Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cerezo Osaka 4-2-3-1
4-4-2
Albirex Niigata
1
6.4
Fukui K.
16
6.7Hayato Okuda
44
7.1
Hatanaka S.
31
7.3Inoue R.
27
7.2
Cools D.
10
7.8
Tanaka S.
5
6.8Kida H.
19

7.3Homma S.
48
7.7Shibayama M.
77

9.1Fernandes L.
13

7.8Nakajima M.
65
6.4
Boudah A.
41
6.7
Hasegawa M.
46
6.5Keisuke Kasai
22
6.7Taiki Arai
8
7.1Shirai E.
30
6.8Jin Okumura
25

6.6Fujiwara S.
35
6.7
Chiba K.
77
6.8
Funaki K.
31

7.4Horigome Y.
1
5.9
Fujita K.
11
6.7Thiago Andrade
9
6.5Ratao R.
33
6.6Nishio R.
35
6.3Yoshino K.
8
6.9Kagawa S.
21
Kim Jin-Hyeon
55
Vitor Bueno
17
Reiya Sakata
29
Kengo Furuyama
42
7.3Hashimoto K.
28
6.3Shimamura T.
50
6.8Hiroto Uemura
7
6.6Taniguchi K.
9
6.7Yamura K.
21
Tashiro R.
15
Hayakawa F.
33
Takagi Y.
14
Ohara M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cerezo Osaka | Albirex Niigata | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Kagawa S.
Shibayama M.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Yamura K.
Shirai E.
|
||
| Fujiwara S. 3 - 1 |
|
81' | ||
| 78' |
|
Fujiwara S. | ||
Nishio R.
Inoue R.
|
|
78' | ||
Yoshino K.
Kida H.
|
|
78' | ||
| 73' |
|
Hiroto Uemura
Taiki Arai
|
||
| 73' |
|
Taniguchi K.
Jin Okumura
|
||
Thiago Andrade
Homma S.
|
|
71' | ||
Ratao R.
Nakajima M.
|
|
71' | ||
| 61' |
|
Hashimoto K.
Horigome Y.
|
||
| 61' |
|
Shimamura T.
Keisuke Kasai
|
||
| Fernandes L. (Kiến tạo: Homma S.) 2 - 1 |
|
54' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Nakajima M. (Kiến tạo: Fernandes L.) 1 - 1 |
|
13' | ||
| 2' |
|
0 - 1 Horigome Y. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 26 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 72
- 59 Tấn công nguy hiểm 31
- 11 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 2
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 489 Chuyền bóng 460
- 88% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 19
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 3
- 24 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 19
- 6 Cắt bóng 9
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 2.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9 | 12 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 56.5% | 56.9% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Cerezo OsakaTỷ lệ ghi/mất bànAlbirex Niigata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 13
- 18
- 10
- 19
- 9
- 10
- 10
- 12
- 20
- 22
- 15
- 6
- 13
- 14
- 17
- 22
- 9
- 12
- 29
- 16
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cerezo Osaka ( 62 Trận) | Albirex Niigata ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 3 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 7 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 6 | 5 | 9 | 9 |



Youtube
Tiktok