Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Avispa Fukuoka 3-4-2-1
4-3-3
Kyoto Sanga
24
6.9
Obata Y.
20
7.2
Ando T.
3
6.2
Nara T.
5
6.7
Kamijima T.
22
6.6
Fujimoto K.
15
6.8
Akino H.
88
6.9
Matsuoka D.
18
6.7
Iwasaki Y.
14
6.8
Nago S.
8
7.8
Konno K.
27
7.1
Usui S.
11
7.1
Marco Tulio
93
6.8
Nagasawa S.
14
7.7
Hara T.
25
6.3
Leo Gomes
10
6.7
Fukuoka S.
39
7.1
Hirato T.
2
6.6
Fukuda S.
5
6.7
Appiah Tawiah H.
50
6.5
Suzuki Y.
22
6.9
Sugai H.
26
7.1
Ota G.
2
6.7
Yuzawa M.
17
7.3
Wellington
47
6.8
Yu Hashimoto
6
8.2
Masato Shigemi
13
7.1
Ben Khalifa N.
31
Murakami M.
19
Moon-hyeon Kim
9
Zahedi S.
7
Kanamori T.
24
6.5
Miyamoto Y.
44
6.3
Sato K.
9
6.1
Papagaio
16
6.3
Takeda S.
4
7.0
William P.
21
Kakoi K.
48
Ryuma Nakano
18
Matsuda T.
27
Yamada F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Avispa Fukuoka | Kyoto Sanga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Masato Shigemi 2 - 2 |
|
90+5' | ||
| Wellington (Kiến tạo: Masato Shigemi) 1 - 2 |
|
90+3' | ||
| 86' |
|
William P.
Hirato T.
|
||
Ben Khalifa N.
Nago S.
|
|
83' | ||
| Konno K. (Goal cancelled) |
|
82' | ||
| 73' |
|
Takeda S.
Leo Gomes
|
||
Yu Hashimoto
Nara T.
|
|
67' | ||
Masato Shigemi
Akino H.
|
|
67' | ||
| 65' |
|
Papagaio
Nagasawa S.
|
||
| 58' |
|
0 - 2 Hara T. | ||
Wellington
Usui S.
|
|
55' | ||
Yuzawa M.
Fujimoto K.
|
|
55' | ||
| 54' |
|
0 - 1 Kamijima T. | ||
| 52' |
|
Fukuoka S. | ||
| 46' |
|
Miyamoto Y.
Appiah Tawiah H.
|
||
| 46' |
|
Sato K.
Sugai H.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 16' |
|
Leo Gomes | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 70 Tấn công 46
- 59 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 367 Chuyền bóng 276
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 8 Phạm lỗi 13
- 2 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 2
- 20 Quả ném biên 16
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 0 Cắt bóng 9
- 1 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 21
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 44.3% | 49.3% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Avispa FukuokaTỷ lệ ghi/mất bànKyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 15
- 5
- 5
- 8
- 6
- 24
- 16
- 16
- 18
- 10
- 11
- 16
- 18
- 8
- 16
- 24
- 15
- 21
- 33
- 20
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Avispa Fukuoka ( 60 Trận) | Kyoto Sanga ( 61 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 5 | 6 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 8 | 8 | 8 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 6 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 3 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok