Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vissel Kobe 4-3-3
4-2-3-1
Gamba Osaka
1
6.4
Maekawa D.
15
6.9Honda Y.
3

7.2Thuler
4
6.9
Yamakawa T.
24
8.0Sakai G.
9
6.6Miyashiro T.
6
7.7
Ogihara T.
7
7.4
Ideguchi Y.
13
6.8Sasaki D.
10
2
8.9

8.9Osako Y.
27
7.3Erik
23
6.7Hummet D.
47

7.0Juan Alano
7
6.7Usami T.
17
6.9Yamashita R.
6
6.4Lavi N.
51
6.3
Mitsuta M.
3
6.8
Handa R.
20
6.7
Nakatani S.
2
6.6
Fukuoka S.
4


7.6Kurokawa K.
22
6.9
Ichimori J.
26
6.5Patric J.
18
6.6Ide H.
2

Iino N.
21
Arai S.
23
Hirose R.
31
Iwanami T.
30
Kakeru Yamauchi
14
Yuruki K.
77
Klismahn
10

6.9Kurata S.
42
6.7Minamino H.
15
6.0Kishimoto T.
97
6.5Welton Felipe Paragua de Melo
24

Egawa Y.
1
Higashiguchi M.
5
Miura G.
38
Nawata G.
40
Toyama S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Vissel Kobe | Gamba Osaka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
Iino N.
Osako Y.
|
|
90+8' | ||
| Osako Y. (Kiến tạo: Sasaki D.) 3 - 2 |
|
90+6' | ||
| 90+3' |
|
Egawa Y.
Usami T.
|
||
Ide H.
Miyashiro T.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
Kishimoto T.
Yamashita R.
|
||
| 83' |
|
Welton Felipe Paragua de Melo
Juan Alano
|
||
| 76' |
|
Kurokawa K. (Goal confirmed) | ||
| 73' |
|
2 - 2 Kurokawa K. (Kiến tạo: Juan Alano) | ||
| 68' |
|
Minamino H.
Hummet D.
|
||
Patric J.
Erik
|
|
67' | ||
| Thuler (Kiến tạo: Honda Y.) 2 - 1 |
|
59' | ||
| 56' |
|
1 - 1 Kurata S. (Kiến tạo: Kurokawa K.) | ||
| Osako Y. (Kiến tạo: Sakai G.) 1 - 0 |
|
50' | ||
| 46' |
|
Kurata S.
Lavi N.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Thuler |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 11
- 10 Sút cầu môn 5
- 109 Tấn công 91
- 71 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 10 Đá phạt trực tiếp 4
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 446 Chuyền bóng 382
- 75% TL chuyền bóng thành công 75%
- 4 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 20 Tắc bóng 14
- 3 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 8
- 21 Quả ném biên 30
- 20 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 6
- 3 Kiến tạo 2
- 31 Chuyền dài 11
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 38% | 55.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Vissel KobeTỷ lệ ghi/mất bànGamba Osaka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 16
- 18
- 10
- 16
- 20
- 9
- 10
- 20
- 13
- 18
- 13
- 23
- 6
- 21
- 18
- 18
- 9
- 9
- 13
- 16
- 27
- 21
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vissel Kobe ( 52 Trận) | Gamba Osaka ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 7 | 10 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok