Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tokyo Verdy 3-4-2-1
3-4-2-1
Yokohama FC
1
7.2
Vidotto M.
23
7.2
Tsunashima Y.
2
7.1
Fukazawa D.
6
7.1
Miyahara K.
40

6.6Yuta Arai
7
7.2Morita K.
17
7.0Inami T.
22
6.6
Onaga H.
8

6.9Saito K.
19
6.5Matsuhashi Y.
9

7.2Someno I.
91
6.7Lukian
7
6.5Suzuki M.
76
7.2Yamada K.
3
6.9
Suzuki J.
4
7.0Yuri Lara
6
6.5Komai Y.
48
6.3Shimbo K.
16
7.2Ito M.
2
7.4
Nduka B.
5
7.9
Fukumori A.
21
6.6
Ichikawa A.
37
6.4Kawasaki S.
16

6.7Hirakawa R.
10
6.4Kimura Y.
25

7.3Issei Kumatoriya
15

Suzuki K.
21
Nagasawa Y.
20
Soma Meshino
27
Shirai R.
11
Yamami H.
20
6.5Toma Murata
49
6.2Naoya Komazawa
9
6.9Sakuragawa S.
33
6.5Muroi K.
14
6.2Nakano Y.
1
Phelipe
30
Yamazaki K.
34
Hinata Ogura
13
Ogawa K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tokyo Verdy | Yokohama FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Issei Kumatoriya (Kiến tạo: Morita K.) 2 - 0 |
|
90+1' | ||
Suzuki K.
Inami T.
|
|
89' | ||
| Hirakawa R. |
|
83' | ||
| 81' |
|
Nakano Y.
Ito M.
|
||
| 75' |
|
Muroi K.
Suzuki M.
|
||
| 75' |
|
Sakuragawa S.
Lukian
|
||
Issei Kumatoriya
Saito K.
|
|
66' | ||
Hirakawa R.
Yuta Arai
|
|
66' | ||
Kimura Y.
Someno I.
|
|
66' | ||
| 65' |
|
Naoya Komazawa
Komai Y.
|
||
| 65' |
|
Toma Murata
Shimbo K.
|
||
| Yuta Arai |
|
61' | ||
Kawasaki S.
Matsuhashi Y.
|
|
53' | ||
| 52' |
|
Yamada K. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Someno I. (Kiến tạo: Saito K.) 1 - 0 |
|
36' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 3
- 83 Tấn công 134
- 15 Tấn công nguy hiểm 45
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 362 Chuyền bóng 651
- 73% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 35
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 16
- 15 Cắt bóng 11
- 2 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 45
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 48% | 46.9% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tokyo VerdyTỷ lệ ghi/mất bànYokohama FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 15
- 15
- 11
- 10
- 15
- 9
- 8
- 10
- 25
- 12
- 22
- 19
- 12
- 30
- 19
- 17
- 10
- 21
- 22
- 27
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tokyo Verdy ( 52 Trận) | Yokohama FC ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 5 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 8 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok