Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bohemians 4-1-4-1
5-2-3
Shamrock Rovers
30
Chorazka K.
22

Mountney J.
6
Flores J.
5

Cornwall R.
2

Liam Smith
4
Morahan N.
8

Rooney D.
10
Devoy D.
17


Adam McDonnell
26

Tierney R.
15


Clarke J.
29

Byrne J.
9

Greene A.
10
Burke G.
8

McEneff A.
17
Matthew Healy
2

Joshua Honohan
4
Roberto Lopes Pico
5


Grace L.
6


Cleary D.
21
Grant D.
1
McGinty E.
19
Brennan R.
16

Buckley K.
36
Christopher Conlon
20
Kavanagh L.
14
James McManus
31
Osagie D.
32
Strods M.
1
Talbot J.
9
Whelan C.
38

Kovalevskis M.
14

Mandroiu D.
31

Noonan M.
15
Nugent D.
16
O''Neill G.
27
OSullivan C.
36

Ozhianvuna V.
97
Pohls L.
7

Watts D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bohemians | Shamrock Rovers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 88' |
|
Kovalevskis M.
Grace L.
|
||
| 86' |
|
Grace L. | ||
| 81' |
|
Ozhianvuna V.
Cleary D.
|
||
| Cornwall R. |
|
78' | ||
Buckley K.
Adam McDonnell
|
|
64' | ||
| 62' |
|
Cleary D. | ||
| Adam McDonnell |
|
61' | ||
| 53' |
|
Mandroiu D.
McEneff A.
|
||
| 53' |
|
Watts D.
Byrne J.
|
||
| Liam Smith |
|
48' | ||
| 47' |
|
Joshua Honohan | ||
| 46' |
|
Noonan M.
Greene A.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Clarke J. (Kiến tạo: Tierney R.) 2 - 0 |
|
40' | ||
| Mountney J. |
|
29' | ||
| Rooney D. (Kiến tạo: Clarke J.) 1 - 0 |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 91
- 49 Tấn công nguy hiểm 51
- 12 Sút ngoài cầu môn 11
- 5 Cản bóng 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 307 Chuyền bóng 445
- 74% TL chuyền bóng thành công 79%
- 13 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 13
- 5 Rê bóng 4
- 31 Quả ném biên 27
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 7 Cắt bóng 6
- 28 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 61.3% |
BohemiansTỷ lệ ghi/mất bànShamrock Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 9
- 25
- 9
- 17
- 25
- 8
- 25
- 21
- 29
- 22
- 11
- 19
- 9
- 8
- 11
- 14
- 6
- 22
- 28
- 14
- 19
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bohemians ( 56 Trận) | Shamrock Rovers ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 6 | 12 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 4 | 13 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 7 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 5 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok