Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
12
7.3
Alvarez I.
15
6.0
San Nicolas M.
22
6.1
Oliveira I.
6
6.2
Garcia C.
5
6.3
Llovera M.
23
6.2Borra Font B.
17
5.9
Cervos J.
11
6.0Pau Babot
19
5.9Joel Guillen
14
5.7Rodrigo Tapia A.
9
5.8Cucu
9
7.6Kane H.
18
6.9Rogers M.
20
6.5Palmer C.
19
8.4Madueke N.
10
7.9Bellingham J.
8
6.9Henderson J.
17
7.5Jones C.
5
6.5
Konsa E.
12
7.7Burn D.
3
7.0
James R.
1
6.5
Pickford J.
21
6.3Garcia M.
3
6.3Vales M.
18
5.9Rubio J.
16
6.0Izquierdo E.
10
5.9Guillaume Lopez
1
Gomes J.
4
Rebes M.
7
Martinez A.
13
Xisco
8
Eric Vales Ramos
2
Gomes A.
20
Teixeira J.
16
6.0Alexander-Arnold T.
4
6.0Rice D.
15
6.5Eze E.
7
6.3Gibbs-White M.
11
6.2Gordon A.
2
Walker K.
14
Toney I.
13
Henderson D.
23
Chalobah T.
22
Trafford J.
6
Colwill L.
21
Myles Lewis Skelly
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Andorra | Anh | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+1' |
|
Gibbs-White M.
Bellingham J.
|
||
Izquierdo E.
Joel Guillen
|
|
83' | ||
| 81' |
|
Gordon A.
Rogers M.
|
||
| 81' |
|
Rice D.
Jones C.
|
||
Vales M.
Pau Babot
|
|
75' | ||
Rubio J.
Borra Font B.
|
|
75' | ||
Garcia M.
Rodrigo Tapia A.
|
|
65' | ||
Guillaume Lopez
Cucu
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Alexander-Arnold T.
Palmer C.
|
||
| 64' |
|
Eze E.
Henderson J.
|
||
| 50' |
|
0 - 1 Kane H. (Kiến tạo: Madueke N.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 12
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 4 Sút bóng 20
- 0 Sút cầu môn 10
- 41 Tấn công 130
- 9 Tấn công nguy hiểm 85
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 17% TL kiểm soát bóng 83%
- 17% TL kiểm soát bóng(HT) 83%
- 152 Chuyền bóng 751
- 58% TL chuyền bóng thành công 91%
- 13 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 2
- 12 Đánh đầu 24
- 2 Đánh đầu thành công 16
- 9 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 13
- 8 Quả ném biên 17
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 5
- 0 Kiến tạo 1
- 8 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 3.3 | 0.2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0 | 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 2.3 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 8.7 | 2.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 21 | Phạm lỗi | 9 | 18.1 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 31.7% | Kiểm soát bóng | 73.3% | 36.1% | Kiểm soát bóng | 65.9% |
AndorraTỷ lệ ghi/mất bànAnh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 9
- 8
- 20
- 0
- 12
- 22
- 15
- 21
- 20
- 14
- 15
- 14
- 18
- 16
- 15
- 14
- 10
- 12
- 10
- 28
- 27
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Andorra ( 12 Trận) | Anh ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok