Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Kazakhstan 3-4-2-1
4-3-3
Wales
15
7.0
Temirlan Anarbekov
3
6.6Alip N.
2
6.4Maliy S.
6
6.2
Kasym A.
11
6.7
Vorogovskiy Y.
21
6.4
Damir Kasabulat
8
6.0Orazov R.
5
6.7
Kairov B.
17
6.3Galymzhan Kenzhebek
19
6.2Satpayev D.
10
6.6Samorodov M.
11
6.2Johnson B.
13

6.7Moore K.
19
6.7Thomas S.
8
7.2
Wilson H.
22
6.8
Sheehan J.
10
6.5Cullen L.
3
6.9Williams N.
6
7.2
Dylan Lawlor
2
7.0Mepham C.
4
6.9
Davies B.
1
7.1
Darlow K.
7

6.5Muzhikov S.
23
6.1Omirtaev O.
4
5.9Zhaksybaev U.
9
6.3Chesnokov I.
20
6.1Zhumat D.
1
Shaizada B.
12
Seysen M.
22
Astanov S.
13
Karaman D.
18
Sviridov I.
16
Khalmatov M.
14
Zhagorov N.
7
6.3Brooks D.
20
6.2James D.
18
6.1Harris M.
5
5.9Cabango B.
17
6.1James J.
12
King T.
14
Norrington-Davies R.
16
Crew C.
21
Davies A.
9
Koumas L.
15
Kpakio R.
23
Joel Colwill
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Kazakhstan | Wales | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+1' |
|
Williams N. | ||
Omirtaev O.
Satpayev D.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Cabango B.
Mepham C.
|
||
Zhumat D.
Samorodov M.
|
|
86' | ||
Muzhikov S.
Orazov R.
|
|
86' | ||
Zhaksybaev U.
Alip N.
|
|
81' | ||
| Maliy S. |
|
80' | ||
| 77' |
|
Brooks D.
Thomas S.
|
||
| 77' |
|
James J.
Cullen L.
|
||
Chesnokov I.
Galymzhan Kenzhebek
|
|
65' | ||
| 65' |
|
James D.
Johnson B.
|
||
| 65' |
|
Harris M.
Moore K.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 24' |
|
0 - 1 Moore K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 5
- 59 Tấn công 110
- 26 Tấn công nguy hiểm 52
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 264 Chuyền bóng 574
- 76% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 13
- 20 Đánh đầu 14
- 11 Đánh đầu thành công 6
- 4 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 3
- 4 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 21
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 5
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 0.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11.3 | 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 67.7% | 46% | Kiểm soát bóng | 61.2% |
KazakhstanTỷ lệ ghi/mất bànWales
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 13
- 9
- 19
- 10
- 13
- 15
- 19
- 26
- 23
- 13
- 9
- 15
- 18
- 15
- 12
- 10
- 11
- 25
- 29
- 21
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Kazakhstan ( 11 Trận) | Wales ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 1 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok