Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
6.1
Sels M.
5


6.7de Cuyper M.
4
6.1
Faes W.
2
5.8
Debast Z.
15
6.3Meunier T.
8

7.7Tielemans Y.
6
6.1
Onana A.
11

6.2Trossard L.
7

8.4Kevin De Bruyne
22
8.4Doku J.
10

7.5Lukaku R.
7
6.0Brooks D.
11
7.0Johnson B.
8


7.7Wilson H.
19


9.2Thomas S.
5
6.3Ampadu E.
17
5.7James J.
14
6.2
Roberts C.
6
6.4
Rodon J.
2
6.7Mepham C.
4
6.3
Davies B.
1
5.1
Darlow K.
14

5.5Lukebakio D.
23
6.0Saelemaekers A.
3
6.1Theate A.
21

5.9Raskin N.
16

6.7De Winter K.
18
Mechele B.
20
Vanaken H.
9
Openda L.
1
Vandevoordt M.
17
De Ketelaere C.
12
Lammens S.
19
Moreira D.
18
6.0Harris M.
10
6.4Cullen L.
9
5.9Matondo R.
3
Dasilva J.
23
Broadhead N.
16
Cabango B.
12
Ward D.
13
Moore K.
22
Sheehan J.
21
Davies A.
20
Koumas L.
15
Kpakio R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bỉ | Wales | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-3 | ||||
| 90+3' |
|
Matondo R.
Thomas S.
|
||
| Raskin N. |
|
90' | ||
Saelemaekers A.
Kevin De Bruyne
|
|
89' | ||
| Kevin De Bruyne (Kiến tạo: Tielemans Y.) 4 - 3 |
|
88' | ||
| Lukaku R. (Goal cancelled) |
|
85' | ||
| 82' |
|
Wilson H. | ||
| 79' |
|
Mepham C. | ||
Raskin N.
Lukebakio D.
|
|
75' | ||
| 69' |
|
3 - 3 Johnson B. (Kiến tạo: Thomas S.) | ||
| 63' |
|
Harris M.
Brooks D.
|
||
| 63' |
|
Cullen L.
James J.
|
||
| 51' |
|
3 - 2 Thomas S. (Kiến tạo: Wilson H.) | ||
Lukebakio D.
Trossard L.
|
|
46' | ||
Theate A.
de Cuyper M.
|
|
46' | ||
| HT 3-1 | ||||
| 45+6' |
|
3 - 1 Wilson H. | ||
| Trossard L. |
|
41' | ||
| de Cuyper M. |
|
31' | ||
| Doku J. (Kiến tạo: De Winter K.) 3 - 0 |
|
27' | ||
| Tielemans Y. (Kiến tạo: de Cuyper M.) 2 - 0 |
|
19' | ||
| 17' |
|
Ampadu E. | ||
De Winter K.
Meunier T.
|
|
16' | ||
| Lukaku R. 1 - 0 |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 8
- 63 Tấn công 78
- 50 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 401 Chuyền bóng 470
- 88% TL chuyền bóng thành công 90%
- 13 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 29
- 15 Đánh đầu thành công 11
- 5 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng 22
- 5 Số lần thay người 3
- 10 Rê bóng 2
- 17 Quả ném biên 13
- 6 Tắc bóng thành công 22
- 3 Cắt bóng 7
- 3 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 24
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 8 | Phạt góc | 7 | 7.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 73% | 57.9% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
BỉTỷ lệ ghi/mất bànWales
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 13
- 7
- 13
- 13
- 13
- 12
- 27
- 26
- 13
- 15
- 15
- 15
- 10
- 17
- 7
- 8
- 20
- 27
- 19
- 21
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bỉ ( 9 Trận) | Wales ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok