Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Romania 4-3-3
4-5-1
San Marino
12
6.0
Tarnovanu S.
11
8.0Bancu N.
15
6.6
Eissat L.
5
6.5
Ghita V.
2
8.3Ratiu A.
19

7.7Tanase F.
6
6.6Screciu V.
22
6.3Vlad Dragomir
7

9.2Baiaram S.
9
7.6Birligea D.
20

8.9Man D.
19


7.1Giacopetti N.
8

5.5Samuel Pancotti
17
5.2Golinucci A.
23
5.2
Valli Casadei M.
22
5.4
Mularoni M.
18
5.8
Samuele Zannoni
4
5.4Fabbri F.
14
4.5Valentini G.
6

5.5Rossi D.
11
4.9Riccardi A.
1
6.9
Edoardo Colombo
18
6.6Marin R.
10

7.0Hagi I.
14
7.1Olaru D.
21
6.6Petrila C.
13

6.9Munteanu L.
8
Chipciu A.
1
Radu I.
4
Rus A.
3
Racovitan B.
16
Aioani M.
23
Sorescu D.
17
Miculescu D.
12
5.7Alessandro Tosi
2
6.0Benvenuti G.
7
5.8Vitaioli M.
3
6.0Capicchioni G.
21
Lorenzo Lazzari
10
Filippo Berardi
5
Cevoli M.
13
Matteo Zavoli
16
Mirco De Angelis
20
Sensoli N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Romania | San Marino | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 7-1 | ||||
| 89' |
|
Golinucci A. | ||
| 87' |
|
Capicchioni G.
Samuel Pancotti
|
||
| Munteanu L. 7 - 1 |
|
86' | ||
| 84' |
|
Riccardi A. | ||
| Ratiu A. 6 - 1 |
|
82' | ||
| Hagi I. (Kiến tạo: Baiaram S.) 5 - 1 |
|
76' | ||
| 75' |
|
Vitaioli M.
Giacopetti N.
|
||
Petrila C.
Man D.
|
|
75' | ||
Munteanu L.
Birligea D.
|
|
63' | ||
Hagi I.
Tanase F.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
Alessandro Tosi
Fabbri F.
|
||
| Valentini G. 4 - 1 |
|
57' | ||
Marin R.
Screciu V.
|
|
46' | ||
Olaru D.
Vlad Dragomir
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Benvenuti G.
Rossi D.
|
||
| HT 3-1 | ||||
| Man D. (Kiến tạo: Bancu N.) 3 - 1 |
|
42' | ||
| 41' |
|
Giacopetti N. | ||
| 41' |
|
Samuel Pancotti | ||
| Baiaram S. (Kiến tạo: Tanase F.) 2 - 1 |
|
29' | ||
| Rossi D. 1 - 1 |
|
13' | ||
| 2' |
|
0 - 1 Giacopetti N. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 25 Sút bóng 3
- 13 Sút cầu môn 1
- 159 Tấn công 49
- 71 Tấn công nguy hiểm 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Cản bóng 0
- 17 Đá phạt trực tiếp 7
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 77% TL kiểm soát bóng(HT) 23%
- 632 Chuyền bóng 200
- 87% TL chuyền bóng thành công 62%
- 7 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 0
- 8 Đánh đầu 10
- 4 Đánh đầu thành công 5
- 0 Cứu thua 8
- 9 Tắc bóng 15
- 5 Số lần thay người 4
- 15 Rê bóng 6
- 26 Quả ném biên 20
- 16 Tắc bóng thành công 26
- 5 Cắt bóng 3
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 3 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 13
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0 | 1.8 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 5 | 1.4 | Bàn thua | 4 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.3 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 1.7 | 4.8 | Phạt góc | 2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 28% | 56.1% | Kiểm soát bóng | 31.3% |
RomaniaTỷ lệ ghi/mất bànSan Marino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 0
- 21
- 19
- 20
- 7
- 18
- 12
- 16
- 7
- 18
- 17
- 13
- 23
- 12
- 16
- 8
- 23
- 3
- 16
- 27
- 38
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Romania ( 17 Trận) | San Marino ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 8 | 6 |



Youtube
Tiktok