Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
U21 Tây Ban Nha 4-2-3-1
4-3-3
U21 Romania
1
Alejandro Iturbe
22
Bueno H.
3

Mosquera C.
5

Tarrega C.
2

Pubill M.
8

Turrientes B.
6
Guerra J.
7

Noguerol L. D.
10

Torre P.
16
Juanlu
9


Joseph M.
19
Ilie R.
9


Munteanu L.
10

Popescu O.
20

Perianu O.
15

Vulturar C.
8
Grameni C.
16
Tony Strata
6
Matei Ilie
5

Umit Akdag
11

Andrei Borza
1
Razvan Sava
23
Pablo Campos
19


Roberto Fernandez Jaen
13
Aitor Fraga
12
Andres Garcia
15
Herzog J.
14


Jauregizar M.
21
Marin P.
4
R. Marin
20

Moleiro A.
11


Moro R.
17

Rodriguez J.
4
Ionut Amzar
22


Blanuta V.
18
Rares Burnete
17

Corbu M.
13
Dutu M.
12
Hindrich O.
3

Cristian Ignat
21
Cristian Petrisor Mihai
14
Zoran Mitrov
23
Vlad Rafaila
2
Sirbu D.
7

Stoica I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| U21 Tây Ban Nha | U21 Romania | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Roberto Fernandez Jaen (Kiến tạo: Moro R.) 2 - 1 |
|
88' | ||
| Jauregizar M. (Kiến tạo: Mosquera C.) 1 - 1 |
|
85' | ||
| 84' |
|
Blanuta V. | ||
| 76' |
|
Blanuta V.
Munteanu L.
|
||
| 76' |
|
Cristian Ignat
Umit Akdag
|
||
Moleiro A.
Joseph M.
|
|
74' | ||
| 69' |
|
Stoica I.
Popescu O.
|
||
| 65' |
|
Corbu M.
Vulturar C.
|
||
Jauregizar M.
Noguerol L. D.
|
|
65' | ||
Rodriguez J.
Turrientes B.
|
|
65' | ||
Moro R.
Pubill M.
|
|
46' | ||
Roberto Fernandez Jaen
Torre P.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 42' |
|
Perianu O. | ||
| Joseph M. |
|
26' | ||
| Tarrega C. (Penalty awarded) |
|
24' | ||
| 4' |
|
0 - 1 Munteanu L. (Kiến tạo: Andrei Borza) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 23 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 3
- 125 Tấn công 53
- 109 Tấn công nguy hiểm 19
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 561 Chuyền bóng 186
- 90% TL chuyền bóng thành công 69%
- 9 Phạm lỗi 11
- 2 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 17
- 8 Rê bóng 2
- 22 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 3 Cắt bóng 6
- 35 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 8.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 44% | 59.2% | Kiểm soát bóng | 47% |
U21 Tây Ban NhaTỷ lệ ghi/mất bànU21 Romania
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 17
- 2
- 16
- 22
- 7
- 20
- 8
- 17
- 14
- 9
- 16
- 13
- 10
- 18
- 21
- 11
- 17
- 27
- 21
- 26
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| U21 Tây Ban Nha ( 7 Trận) | U21 Romania ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok