Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 4-3-3
4-2-3-1
Al Hilal
1
6.1
Courtois T.
20
7.4Garcia F.
24
7.0
Dean Huijsen
35
6.1R.Asencio
12
6.4Alexander-Arnold T.
5
6.6Bellingham J.
14
7.0
Tchouameni A.
8
6.2Valverde F.
7

6.7Vinicius Junior
30
7.7Gonzalo Garcia
11

6.6Rodrygo
11
6.2Marcos Leonardo
77
6.2Malcom
22
6.4
Milinkovic-Savic S.
29
6.1
Al Dawsari S.
8

7.1Neves R.
16
6.3Al Dawsari N.
20
6.6Cancelo J.
87
6.6
Tambakti H.
3
6.3
Koulibaly K.
6
6.7Lodi R.
37
7.8Bono
10
6.2Modric L.
21
6.3Diaz B.
17
5.7Lucas Vazquez
15

6.9Guler A.
44
5.9Munoz V.
36
Andres C.
43
Aguado Facio D.
19
Ceballos D.
50
Martin M.
31
Jacobo Ramon Naveros
13
Lunin A.
29
Y·Lekhedim
26
F.Gonzalez
41
Fortea J.
28
6.0Kanno M.
18
6.2Al Juwayr M.
88
6.3Al Yami H.
24

6.0Al Harbi M.
15

5.4Al Qahtani M. H.
4
Khalifah Al Dawsari
39
Hadhood A.
5
Al Boleahi A.
7
Al Ghannam K.
99
Abdullah Al Hamddan
78
Ali Al-Oujami
17
Mohammed Al Yami
40
Ahmad Abu Rasen
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Madrid | Al Hilal | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+8' |
|
Al Harbi M. | ||
| Valverde F. |
|
90+1' | ||
| 90+1' |
|
Al Qahtani M. H. | ||
| 89' |
|
Neves R. | ||
Modric L.
Bellingham J.
|
|
84' | ||
| 83' |
|
Al Juwayr M.
Marcos Leonardo
|
||
| 83' |
|
Al Harbi M.
Lodi R.
|
||
Munoz V.
Vinicius Junior
|
|
80' | ||
| 76' |
|
Kanno M.
Al Dawsari N.
|
||
Diaz B.
Rodrygo
|
|
65' | ||
Lucas Vazquez
Alexander-Arnold T.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Al Qahtani M. H.
Malcom
|
||
| 64' |
|
Al Yami H.
Cancelo J.
|
||
Guler A.
R.Asencio
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 41' |
|
1 - 1 Neves R. | ||
| Gonzalo Garcia (Kiến tạo: Rodrygo) 1 - 0 |
|
34' | ||
| Vinicius Junior |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 2
- 117 Tấn công 77
- 69 Tấn công nguy hiểm 38
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 498 Chuyền bóng 469
- 91% TL chuyền bóng thành công 84%
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 32 Đánh đầu 22
- 17 Đánh đầu thành công 10
- 1 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 17
- 7 Rê bóng 0
- 12 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 5 Cắt bóng 5
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.8 | Bàn thắng | 3 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 14.7 | Phạt góc | 6.3 | 8.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 11 | 9.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 65.3% | Kiểm soát bóng | 60.3% | 57.2% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Real MadridTỷ lệ ghi/mất bànAl Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 10
- 13
- 18
- 13
- 10
- 11
- 15
- 18
- 26
- 13
- 18
- 15
- 10
- 16
- 10
- 12
- 13
- 13
- 25
- 28
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 0 Trận) | Al Hilal ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok