Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
12
6.4
Benadid E. M.
24
6.2
Boucheta A.
16
6.3
Jamal Harkass
72
6.6
Ferreira de Oliveira G.
2
6.8
Moufid M.
4
6.4
Lorch T.
19
5.9
Moubarik E. M.
23
6.5
Oussama Zemraoui
11
6.4
Nordin Amrabat
21
7.2
Mailula C.
99
6.4
Al Somah O.
9
7.3
Kodjo Fo-Doh Laba
10
7.6
Kaku
70
6.7
Abdoul Karim Traore
20
7.5
Matias Palacios
21
6.6
S.Rahimi
97
6.6
Jasic A.
4
7.0
Ben Khaleq Y.
5
6.6
Park Yong-Woo
25
6.5
Rabia Rami
36
6.7
Facundo Zabala
1
6.4
Patricio R.
9
5.9
Obeng S.
27
5.7
Benktib I.
5
6.2
Moutaraji I.
22
6.4
Bart Meijers
26
6.5
Selemani Mwalimu
25
Aziz Ki S.
7
Malsa M.
18
Moufi F.
8
Mohamed Rayhi
36
Omar Aqzdaou
44
Rayane Mahtou
17
Fatihi Z.
1
El Motie Y.
33
Pedrinho
10
Arthur Wenderrosky Sanches
28
6.3
Chadli N.
56
6.1
Niang A.
6
6.0
Yahia Nader Moustafa El Sharif
8
6.3
Mohammed Al Baloushi
13
6.0
Rahimi E. H.
19
Sanabria M.
15
Erik Jorgens De Menezes
29
Cardoso F.
14
Marcel Ratnik
17
Khalid Eisa
16
Hashemi K.
3
Kouadio K.
72
Mohamed Awad Alla
80
Joshua UDOH
30
Hazem Mohammad
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Wydad | Al Ain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
Rahimi E. H.
S.Rahimi
|
||
| 90+3' |
|
Niang A.
Matias Palacios
|
||
| Benktib I. |
|
90+2' | ||
| 87' |
|
Yahia Nader Moustafa El Sharif
Kodjo Fo-Doh Laba
|
||
| Nordin Amrabat |
|
83' | ||
Moutaraji I.
Oussama Zemraoui
|
|
79' | ||
Benktib I.
Moubarik E. M.
|
|
79' | ||
| Selemani Mwalimu |
|
68' | ||
| 65' |
|
Chadli N.
Kaku
|
||
| 65' |
|
Mohammed Al Baloushi
Jasic A.
|
||
Obeng S.
Al Somah O.
|
|
62' | ||
Selemani Mwalimu
Mailula C.
|
|
62' | ||
Bart Meijers
Jamal Harkass
|
|
55' | ||
| 52' |
|
Kaku (Goal confirmed) | ||
| 50' |
|
1 - 2 Kaku (Kiến tạo: Matias Palacios) | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+1' |
|
Abdoul Karim Traore | ||
| 45+1' |
|
1 - 1 Kodjo Fo-Doh Laba | ||
| 43' |
|
Jasic A. (Penalty awarded) | ||
| 10' |
|
Matias Palacios | ||
| Mailula C. (Kiến tạo: Moufid M.) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 18
- 2 Sút cầu môn 5
- 63 Tấn công 94
- 51 Tấn công nguy hiểm 64
- 10 Sút ngoài cầu môn 13
- 11 Đá phạt trực tiếp 22
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 348 Chuyền bóng 362
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 22 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 3
- 24 Đánh đầu 22
- 14 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 10
- 12 Rê bóng 11
- 14 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 5
- 1 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.7 | Bàn thua | 3.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 35% | Kiểm soát bóng | 40.3% | 44.2% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
WydadTỷ lệ ghi/mất bànAl Ain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 10
- 14
- 21
- 11
- 10
- 12
- 19
- 17
- 18
- 22
- 7
- 15
- 21
- 16
- 9
- 13
- 8
- 14
- 26
- 25
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Wydad ( 2 Trận) | Al Ain ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok