Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Auckland City 5-4-1
4-1-3-2
Boca Juniors
24
7.9Nathan Garrow
17

7.1Lagos Giraldo J.
5
7.3
Boxall N.
3
6.9
Adam Mitchell
4
7.6Gray C.
12
6.5Regont Murati
10
6.0Dylan Manickum
2
6.6
Mario Ilich
8
6.1Garriga G.
26
5.9Yoo D.
7
6.4
Bevan M.
16

6.8Miguel Merentiel
10
6.7Cavani E.
7
6.7Zeballos E.
20
6.5Velasco A.
8
7.7Carlos Palacios
5
7.6
Battaglia R.
17
6.9
Advincula L.
40
6.8
Di Lollo L.
26
6.6
Pellegrino M.
23
7.5
Blanco L.
25
6.3
Marchesin A.
14
6.5Jordan Vale
16
6.0Joseph Lee
19
6.3Dylan Connolly
20
6.4Matthew Ellis
27
6.1Haris Zeb
25
Michael den Heijer
1
Conor Tracey
11
de Vries R.
13
Nathan Lobo
9
Kilkolly A.
15
Jeremy Foo
6
Manuel J.
18
S.Ciganda
21
Adam Bell
23
Alfred Rogers
22
7.3Zenon K.
27
6.7Braida M.
9
6.2Gimenez M.
6
Rojo M.
14
Miramon I.
33
Aguirre B.
19
Martegani A.
13
Garcia J.
11
Janson L.
12
Brey L.
42
Blondel L.
30
Belmonte T.
15
Alarcon Cepeda W. H.
18
Fabra F.
43
Milton Delgado
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Auckland City | Boca Juniors | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Joseph Lee
Lagos Giraldo J.
|
|
83' | ||
Haris Zeb
Dylan Manickum
|
|
68' | ||
| 60' |
|
Miguel Merentiel (Goal cancelled) | ||
Jordan Vale
Garriga G.
|
|
55' | ||
Dylan Connolly
Regont Murati
|
|
55' | ||
| 55' |
|
Gimenez M.
Cavani E.
|
||
| 55' |
|
Braida M.
Velasco A.
|
||
Matthew Ellis
Yoo D.
|
|
55' | ||
| Gray C. (Kiến tạo: Lagos Giraldo J.) 1 - 1 |
|
52' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 26' |
|
Zenon K.
Zeballos E.
|
||
| 26' |
|
0 - 1 Nathan Garrow | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 20
- 0 Phạt góc (HT) 11
- 3 Sút bóng 41
- 2 Sút cầu môn 10
- 65 Tấn công 66
- 16 Tấn công nguy hiểm 48
- 0 Sút ngoài cầu môn 21
- 1 Cản bóng 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 3
- 26% TL kiểm soát bóng 74%
- 25% TL kiểm soát bóng(HT) 75%
- 241 Chuyền bóng 622
- 70% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 35 Đánh đầu 39
- 15 Đánh đầu thành công 22
- 8 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 13
- 3 Rê bóng 6
- 10 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 7 Cắt bóng 4
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 6 | Bàn thua | 1.7 | 2.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 24 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 6.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 5 | Phạm lỗi | 15 | 5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 32.5% | Kiểm soát bóng | 37.3% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Auckland CityTỷ lệ ghi/mất bànBoca Juniors
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 9
- 16
- 18
- 16
- 18
- 20
- 9
- 16
- 20
- 20
- 15
- 16
- 11
- 4
- 18
- 10
- 16
- 12
- 26
- 28
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Auckland City ( 3 Trận) | Boca Juniors ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok