Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Paris Saint Germain 4-3-3
4-3-3
Botafogo (RJ)
1
6.3
Donnarumma G.
21
5.9Hernandez L.
51
6.5
Pacho W.
4
6.6
Lucas Beraldo
2
6.3
Hakimi A.
24
6.1Mayulu S.
17
6.8
Vitinha
33
6.5Zaire-Emery W.
7
7.4
Kvaratskhelia K.
9
6.1Ramos G.
14
6.5Doue D.
7
6.7Artur
99
7.6Igor Jesus Maciel da Cruz
10

7.0Savarino J.
25
6.7Allan
26
7.0Gregore
17
6.8
Marlon Freitas
2
6.5
Vitinho
32
7.0
Jair Paula
20
7.7
Barboza A.
13
7.2Telles A.
12
7.3
John Victor
29
6.6Barcola B.
87
6.6Neves J.
25
6.5Mendes N.
8
6.3Ruiz F.
19
6.6Lee Kang-In
5
Marquinhos
49
Mbaye I.
43
Noham Kamara
3
Kimpembe P.
39
Safonov M.
80
Tenas A.
8
6.3Montoro A.
23
6.2Rodriguez S.
28
6.0Newton
66

6.4Cuiabano
30
Correa J.
24
Leo Linck
57
David Ricardo Loiola da Silva
5
Danilo
21
Fernando Marcal
98
Cabral A.
39
Gonzalo Mastriani
4
Ponte M.
31
Pantaleao K.
1
Raul Jonas Steffens
16
Ribeiro N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Paris Saint Germain | Botafogo (RJ) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 89' |
|
Cuiabano | ||
| 87' |
|
Newton
Allan
|
||
Lee Kang-In
Doue D.
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Montoro A.
Artur
|
||
| 68' |
|
Cuiabano
Telles A.
|
||
| 68' |
|
Rodriguez S.
Savarino J.
|
||
| 57' |
|
Gregore | ||
Neves J.
Zaire-Emery W.
|
|
56' | ||
Mendes N.
Hernandez L.
|
|
55' | ||
Ruiz F.
Mayulu S.
|
|
55' | ||
Barcola B.
Ramos G.
|
|
55' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 36' |
|
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz (Kiến tạo: Savarino J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 4
- 185 Tấn công 58
- 97 Tấn công nguy hiểm 11
- 6 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Cản bóng 0
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 75% TL kiểm soát bóng(HT) 25%
- 749 Chuyền bóng 262
- 91% TL chuyền bóng thành công 76%
- 11 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 18 Đánh đầu 14
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng 23
- 16 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 10
- 19 Tắc bóng thành công 23
- 11 Cắt bóng 8
- 0 Kiến tạo 1
- 47 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 2 | 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 11 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 69.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 65.9% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Paris Saint GermainTỷ lệ ghi/mất bànBotafogo (RJ)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 7
- 10
- 17
- 12
- 14
- 13
- 15
- 22
- 14
- 23
- 24
- 7
- 28
- 16
- 15
- 12
- 10
- 16
- 18
- 40
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Paris Saint Germain ( 1 Trận) | Botafogo (RJ) ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok