Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Ahli Jeddah 4-2-3-1
4-2-3-1
Al-Ettifaq
16
6.5Mendy E.
32
6.8Matteo Dams
3
6.4Ibanez R.
28
7.2
Demiral M.
27
6.6Ali Majrashi
79
6.2
Kessie F.
30
7.5Ziyad Mubarak Al Johani
24
6.6
Veiga G.
9
6.7
Feras Al Brikan
7
6.7
Mahrez R.
99
8.2Toney I.
21
6.8
Radif A.
21
6.8
Radif A.
26
6.6Jalal Adel Al-Salem
26
6.6Jalal Adel Al-Salem
8

7.7Wijnaldum G.
8

7.7Wijnaldum G.
11

7.1Gray D.
11

7.1Gray D.
6
7.1
Ali M.
6
7.1
Ali M.
10
7.3Medran A.
10
7.3Medran A.
29

7.1Yousef M.
29

7.1Yousef M.
70

6.2Abdullah Khateeb
70

6.2Abdullah Khateeb
3
6.8
Madu A.
3
6.8
Madu A.
61
6.5Radhi Al-Otaibe
61
6.5Radhi Al-Otaibe
1
7.4
Rodak M.
1
7.4
Rodak M.
5
6.1Sulaiman M.
31
6.3Balobaid S.
8
6.7Alnabit S.
1
Abdulrahman Al-Sanbi
46
Rayan Hamed
88
Adnan Al Bishri
29
Al Majhad M.
29
Al Majhad M.
14
Eid Al-Muwallad
14
Eid Al-Muwallad
45
Abdulkarim Darisi
45
Abdulkarim Darisi
33

7.5Madallah Al-Olayan
33

7.5Madallah Al-Olayan
25
6.7Hindi A.
25
6.7Hindi A.
36
6.4Josen Escobar
36
6.4Josen Escobar
88
6.5Al Malki A.
88
6.5Al Malki A.
92
Turki Baljosh
92
Turki Baljosh
96
Marwan Al Haidari
96
Marwan Al Haidari
24
Bamsaud A.
24
Bamsaud A.
16
Mohammed Alkadi
16
Mohammed Alkadi
77
Majed Dawran
77
Majed Dawran
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al Ahli Jeddah | Al-Ettifaq | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+7' |
|
Al Malki A.
Gray D.
|
||
| 90+5' |
|
1 - 3 Madallah Al-Olayan (Kiến tạo: Medran A.) | ||
| 90+2' |
|
Hindi A.
Jalal Adel Al-Salem
|
||
| 90' |
|
Josen Escobar
Yousef M.
|
||
| 90' |
|
Madallah Al-Olayan
Radhi Al-Otaibe
|
||
Alnabit S.
Ziyad Mubarak Al Johani
|
|
89' | ||
| 87' |
|
1 - 2 Wijnaldum G. | ||
| 84' |
|
Wijnaldum G. (Penalty awarded) | ||
Balobaid S.
Matteo Dams
|
|
73' | ||
| Ibanez R. |
|
53' | ||
| 49' |
|
1 - 1 Yousef M. | ||
| HT 1-0 | ||||
Sulaiman M.
Ali Majrashi
|
|
30' | ||
| Toney I. 1 - 0 |
|
6' | ||
| 4' |
|
Abdullah Khateeb | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 8
- 84 Tấn công 69
- 43 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 0
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 337 Chuyền bóng 362
- 79% TL chuyền bóng thành công 85%
- 12 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 25 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 8
- 11 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 6
- 7 Cắt bóng 5
- 19 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 51.6% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Al Ahli JeddahTỷ lệ ghi/mất bànAl-Ettifaq
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 6
- 7
- 15
- 9
- 9
- 7
- 16
- 25
- 18
- 35
- 14
- 13
- 9
- 14
- 14
- 6
- 15
- 23
- 23
- 37
- 40
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Ahli Jeddah ( 66 Trận) | Al-Ettifaq ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 15 | 11 | 4 | 7 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 5 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 9 | 5 |



Youtube
Tiktok