Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hatayspor 5-3-2
3-1-4-2
Fenerbahce
12
7.0
Bekaj V.
88
6.8Sertel C.
27
7.1
Cengiz Demir
3
6.2
Kilama G.
15
6.3
Recep Burak Yilmaz
2


6.6Corekci K.
6
7.0Parmak A.
5

8.1Saglam G.
8

7.2Chandrel Massanga
11
7.7Okoronquo J.
98

7.6Boutobba B.
19

6.8En Nesyri Y.
9
6.2Dzeko E.
70
6.4Aydin O.
94
6.9Talisca A.
10
7.1Tadic D.
18
6.1
Kostic F.
34

5.6Amrabat S.
16
5.3Muldur M.
37
5.1
Skriniar M.
6
6.2
Djiku A.
54

4.4Cetin O. E.
7
6.1Bamgboye F.
77
6.1Fernandes J.
17
5.9Diack L.
25
5.9Ali Yildiz
22
6.3Alici K.
95
Buz Y. A.
23
Baran Sarka
16
Selimcan Temel
34
Demir Saricali
94
Aksoy D.
21
5.9Osayi-Samuel B.
53
6.0Szymanski S.
23
6.3Tosun C.
17


7.1Kahveci I. C.
5

6.1Yuksek I.
22
Mercan L.
4
Soyuncu C.
1
Egribayat I.
95
Akcicek Y.
57
Engin Biterge
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hatayspor | Fenerbahce | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-2 | ||||
| 90+3' |
|
4 - 2 Kahveci I. C. (Kiến tạo: Talisca A.) | ||
Ali Yildiz
Boutobba B.
|
|
85' | ||
Bamgboye F.
Parmak A.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Yuksek I. | ||
| 78' |
|
Kahveci I. C. (Goal cancelled) | ||
| 76' |
|
Tosun C.
Dzeko E.
|
||
Diack L.
Chandrel Massanga
|
|
75' | ||
Alici K.
Corekci K.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
Yuksek I.
Amrabat S.
|
||
| Corekci K. |
|
69' | ||
| 69' |
|
Amrabat S. | ||
| Okoronquo J. (Kiến tạo: Saglam G.) 4 - 1 |
|
66' | ||
Fernandes J.
Sertel C.
|
|
64' | ||
| 63' |
|
Kahveci I. C.
En Nesyri Y.
|
||
| 63' |
|
Szymanski S.
Tadic D.
|
||
| 63' |
|
Osayi-Samuel B.
Aydin O.
|
||
| Saglam G. 3 - 1 |
|
63' | ||
| Boutobba B. 2 - 1 |
|
53' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Cetin O. E. 1 - 1 |
|
44' | ||
| 38' |
|
Muldur M. | ||
| 27' |
|
0 - 1 En Nesyri Y. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 15 Sút bóng 21
- 9 Sút cầu môn 7
- 60 Tấn công 96
- 15 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút ngoài cầu môn 14
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 462 Chuyền bóng 389
- 90% TL chuyền bóng thành công 86%
- 10 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 5
- 11 Đánh đầu 19
- 4 Đánh đầu thành công 11
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 13
- 5 Rê bóng 3
- 11 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 10 Cắt bóng 2
- 1 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2 | 1.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 2.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 19.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.7 | 10 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
HataysporTỷ lệ ghi/mất bànFenerbahce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 14
- 21
- 29
- 15
- 15
- 13
- 19
- 23
- 19
- 21
- 14
- 14
- 17
- 13
- 19
- 17
- 12
- 13
- 6
- 21
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hatayspor ( 72 Trận) | Fenerbahce ( 72 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 19 | 16 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 4 | 9 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 5 | 3 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 5 | 8 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 8 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 9 | 10 | 3 | 0 |



Youtube
Tiktok