Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Magdeburg 3-4-3
4-2-3-1
Preuben Munster
1
5.4
Reimann D.
15
5.6
Heber D.
16
5.6Mathisen M.
24
6.1Jean Hugonet
23

6.1Atik B.
17
5.6
Alexander Nollenberger
19
5.5Musonda L.
25


5.1Gnaka S.
29
5.5
Burcu L.
9
5.5
Kaars M.
20
6.1Amaechi X.
30
2
8.2

8.2Amenyido E.
7

8.5Daniel Kyerewaa
8

8.1Mees J.
18



9.1Lorenz M.
20
8.1Hendrix J.
21
7.2Rico Preibinger
27

6.4ter Horst J.
32
7.9
Luca Bazzoli
24
7.0
Niko Koulis
14
7.7
Makridis H.
1
8.0
Schenk J.
8

5.9Bryan Silva Teixeira
21
6.3Michel F.
3

5.9Pfeiffer P.
12
5.9Holmstrom A.
14
6.3Omer El-Zein A.
2
Samuel Loric
30
Noah Kruth
27
Hercher P.
5
Muller T.
22

6.5Schad D.
13
6.0Pick F.
5
6.0Bouchama Y.
10
6.2Sebastian Mrowca
23
6.2Batmaz M.
15
Simon Scherder
4
Kinsombi D.
26
Morten Behrens
31
Fridjonsson H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Magdeburg | Preuben Munster | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-5 | ||||
| Bryan Silva Teixeira |
|
90+2' | ||
| Pfeiffer P. |
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Schad D. | ||
| 88' |
|
Bouchama Y.
Mees J.
|
||
Michel F.
Gnaka S.
|
|
78' | ||
Holmstrom A.
Atik B.
|
|
78' | ||
| 76' |
|
Sebastian Mrowca
Rico Preibinger
|
||
| Atik B. |
|
75' | ||
| 65' |
|
Batmaz M.
Amenyido E.
|
||
| 65' |
|
Pick F.
Lorenz M.
|
||
Bryan Silva Teixeira
Musonda L.
|
|
61' | ||
| 54' |
|
0 - 5 Daniel Kyerewaa | ||
| 52' |
|
0 - 4 Mees J. (Kiến tạo: Amenyido E.) | ||
| Jean Hugonet |
|
49' | ||
Omer El-Zein A.
Amaechi X.
|
|
46' | ||
Pfeiffer P.
Mathisen M.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Schad D.
ter Horst J.
|
||
| HT 0-3 | ||||
| 43' |
|
0 - 3 Lorenz M. | ||
| 15' |
|
0 - 2 Lorenz M. | ||
| 12' |
|
0 - 1 Hendrix J. (Kiến tạo: Lorenz M.) | ||
| 1' |
|
ter Horst J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 8
- 119 Tấn công 53
- 62 Tấn công nguy hiểm 19
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 496 Chuyền bóng 303
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 17 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 28 Đánh đầu 21
- 14 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 18
- 8 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 16
- 11 Tắc bóng thành công 18
- 5 Cắt bóng 8
- 0 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 59.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
FC MagdeburgTỷ lệ ghi/mất bànPreuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 17
- 23
- 15
- 25
- 15
- 11
- 9
- 11
- 24
- 19
- 12
- 16
- 8
- 13
- 20
- 19
- 20
- 9
- 25
- 22
- 13
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Magdeburg ( 65 Trận) | Preuben Munster ( 31 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 6 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 7 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 9 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok