Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
VfB Stuttgart 4-2-3-1
5-3-2
Heidenheim
33
5.9
Nubel A.
7
7.3
Mittelstadt M.
24
6.7
Chabot J.
29
6.7
Jeltsch F.
20
6.6Stergiou L.
6
6.9
Stiller A.
16
6.3
Karazor A.
27
6.6Fuhrich C.
26
7.2Undav D.
32
6.6Rieder F.
9
5.9Demirovic E.
21
7.3Beck A.
18
6.5Pieringer M.
2

6.2Busch M.
3
7.3Schoppner J.
39

6.4Dorsch N.
23
7.0
Omar Traore
6
7.8
Mainka P.
5
6.7
Gimber B.
4
6.9
Siersleben T.
13

7.1Frans Kratzig
1
7.2
Muller K.
25
5.9Bruun Larsen J.
15
6.5Stenzel P.
18
6.1Leweling J.
11

6.3Woltemade N.
2
Ameen Al Dakhil
1
Bredlow F.
5
Keitel Y.
3
Hendriks R.
14
Jaquez L.
17

6.9Honsak M.
20
6.3Luca Kerber
19
6.0Fohrenbach J.
31

6.0Conteh S.
27
6.0Keller T.
8
Scienza L.
10
Wanner P.
40
Frank Feller
16
Niehues J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| VfB Stuttgart | Heidenheim | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+1' |
|
Keller T.
Beck A.
|
||
| 90+1' |
|
Fohrenbach J.
Frans Kratzig
|
||
| 89' |
|
0 - 1 Honsak M. (Kiến tạo: Schoppner J.) | ||
| 79' |
|
Honsak M.
Pieringer M.
|
||
Bruun Larsen J.
Fuhrich C.
|
|
79' | ||
Stenzel P.
Demirovic E.
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Conteh S. | ||
| 70' |
|
Conteh S.
Busch M.
|
||
| 70' |
|
Luca Kerber
Dorsch N.
|
||
Leweling J.
Rieder F.
|
|
69' | ||
| 62' |
|
Dorsch N. | ||
Woltemade N.
Stergiou L.
|
|
53' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Busch M. | ||
| 21' |
|
Frans Kratzig | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 19 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 2
- 178 Tấn công 60
- 66 Tấn công nguy hiểm 27
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 710 Chuyền bóng 302
- 90% TL chuyền bóng thành công 75%
- 14 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 2
- 26 Đánh đầu 36
- 13 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 6
- 12 Quả ném biên 13
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 7 Cắt bóng 8
- 0 Kiến tạo 1
- 11 Chuyền dài 26
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 0 | 2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 | 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 45% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
VfB StuttgartTỷ lệ ghi/mất bànHeidenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 12
- 11
- 17
- 20
- 12
- 19
- 10
- 6
- 18
- 19
- 20
- 13
- 12
- 16
- 17
- 20
- 16
- 9
- 15
- 30
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| VfB Stuttgart ( 64 Trận) | Heidenheim ( 64 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 8 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 7 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 6 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 12 | 13 |



Youtube
Tiktok