Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bayern Munich 4-2-3-1
3-1-4-2
Borussia Dortmund
40
6.2
Urbig J.
44
6.7Stanisic J.
3

6.0Kim Min-Jae
15
6.5
Dier E.
27
6.3
Laimer K.
8
7.1Goretzka L.
6
6.9
Kimmich J.
10
6.5Sane L.
25

7.7Muller T.
17
6.7
Olise M.
9
6.7
Kane H.
9
6.8
Guirassy S.
14

7.4Beier M.
26
7.1Ryerson J.
13
6.4
Gross P.
10
6.2Brandt J.
24
6.6
Svensson D.
6
6.5Ozcan S.
25
6.1Sule N.
23
6.7
Can E.
3
7.7Anton W.
1
8.4
Kobel G.
11
5.9Coman K.
7

7.3Gnabry S.
45
6.3Aleksandar Pavlovic
22

7.4Guerreiro R.
24
Vidovic G.
23
Boey S.
18
Peretz D.
16
Palhinha J.
41
Jonah Daniel Kusi-Asare
5
6.0Bensebaini R.
27
6.0Adeyemi K.
8
5.8Nmecha F.
17
6.4Chukwuemeka C.
16
Duranville J.
2
Couto Y.
33
Meyer A.
7
Reyna G.
43
Bynoe-Gittens J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bayern Munich | Borussia Dortmund | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 81' |
|
Bensebaini R.
Sule N.
|
||
| 81' |
|
Adeyemi K.
Beier M.
|
||
Coman K.
Muller T.
|
|
81' | ||
| 75' |
|
2 - 2 Anton W. | ||
| 71' |
|
Chukwuemeka C.
Ozcan S.
|
||
| 71' |
|
Nmecha F.
Brandt J.
|
||
| Gnabry S. (Kiến tạo: Stanisic J.) 2 - 1 |
|
69' | ||
| Guerreiro R. (Kiến tạo: Muller T.) 1 - 1 |
|
65' | ||
Gnabry S.
Sane L.
|
|
64' | ||
Aleksandar Pavlovic
Goretzka L.
|
|
63' | ||
Guerreiro R.
Kim Min-Jae
|
|
54' | ||
| 48' |
|
0 - 1 Beier M. (Kiến tạo: Ryerson J.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 28 Sút bóng 11
- 11 Sút cầu môn 3
- 141 Tấn công 61
- 65 Tấn công nguy hiểm 26
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 641 Chuyền bóng 384
- 89% TL chuyền bóng thành công 76%
- 8 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 2
- 27 Đánh đầu 29
- 14 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 9
- 9 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 12
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 14 Cắt bóng 11
- 2 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 6.5 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 43.7% | 63.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Bayern MunichTỷ lệ ghi/mất bànBorussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 6
- 6
- 13
- 16
- 16
- 16
- 12
- 16
- 16
- 13
- 18
- 16
- 10
- 18
- 18
- 18
- 16
- 23
- 25
- 24
- 33
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bayern Munich ( 62 Trận) | Borussia Dortmund ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 14 | 9 | 10 |
| HT-H / FT-T | 10 | 3 | 7 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 3 | 9 |



Youtube
Tiktok