Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
31
6.7
Suzuki Z.
5
6.5
Valenti L.
46
6.8
Leoni G.
15
6.1
Del Prato E.
14
5.4Valeri E.
17
7.6
Ondrejka J.
16
6.6
Keita M.
19
6.1Sohm S.
20

6.9Antoine Hainaut
13
6.7Bonny A.
32

6.2Pellegrino M.
10
6.4Cutrone P.
79
6.4
Paz Martinez N.
80
7.3Caqueret M.
19
6.7Ikone J.
33
6.8Da Cunha L.
23
6.7
Perrone M.
31
6.5Vojvoda M.
5
6.7
Goldaniga E.
2
7.2Kempf M. O.
18
7.1
Moreno A.
30
7.0
Butez J.
30
6.1Djuric M.
7
5.9Benedyczak A.
98
6.3Man D.
23
6.5Camara D.
27
Hernani
4
Balogh B.
40
Edoardo Corvi
33
Richard Marcone
65
Plicco E.
39
Alessandro Circati
61
Anas Haj Mohamed
18
Lovik M.
77
6.4Van der Brempt I.
7

6.8Strefezza G.
16
6.1Fadera A.
26
6.0Yannik Engelhardt
11

6.3Douvikas A.
27
Braunoder M.
28
Smolcic I.
22
Mauro Vigorito
9
Alessandro Gabrielloni
6
Alessio Iovine
25
Reina P.
41
Gomez V. A.
8
Alli D.
15
Jack F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Parma | Como | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Man D.
Sohm S.
|
|
86' | ||
Djuric M.
Bonny A.
|
|
85' | ||
| 84' |
|
Fadera A.
Ikone J.
|
||
| 83' |
|
Van der Brempt I.
Vojvoda M.
|
||
| 83' |
|
Yannik Engelhardt
Caqueret M.
|
||
| 79' |
|
0 - 1 Strefezza G. (Kiến tạo: Douvikas A.) | ||
Benedyczak A.
Pellegrino M.
|
|
74' | ||
| 74' |
|
Strefezza G.
Da Cunha L.
|
||
Camara D.
Antoine Hainaut
|
|
73' | ||
| Antoine Hainaut |
|
67' | ||
| 56' |
|
Douvikas A.
Cutrone P.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 12' |
|
Kempf M. O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 4
- 66 Tấn công 83
- 32 Tấn công nguy hiểm 57
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 311 Chuyền bóng 493
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 16 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 2
- 26 Đánh đầu 22
- 11 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 3
- 22 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 6
- 12 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 22 Tắc bóng thành công 14
- 6 Cắt bóng 5
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 12.1 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 36% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 42.2% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
ParmaTỷ lệ ghi/mất bànComo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 11
- 4
- 15
- 7
- 3
- 16
- 12
- 29
- 24
- 7
- 17
- 26
- 14
- 19
- 7
- 9
- 22
- 23
- 35
- 21
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Parma ( 34 Trận) | Como ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 4 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok