Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Luton Town 3-4-3
3-4-2-1
Bristol City
24
6.9
Kaminski T.
15
7.2Mengi T.
6
7.1
McGuinness M.
28

6.9Makosso C.
3
6.7
Bell A.
20
7.4
Walsh L.
22
6.1Lamine Dabo
25
7.2Jones I.
8
8.0Aasgaard T.
9
8.0Morris C.
21
7.4
Millenic Alli
21
6.0Wells N.
6
6.0Bird M.
11
6.0Mehmeti A.
19
7.2Tanner G.
29
6.5
McGuane M.
12
6.4Knight J.
2

6.6McCrorie R.
14
5.8
Vyner Z.
16
6.2Dickie R.
3
6.5Pring C.
1
6.0
OLeary M.
26
6.0Baptiste S.
16
6.5Burke R.
27
Hashioka D.
14
Chong T.
23
Krul T.
44
Nordas L.
13
Nakamba M.
37
Nelson Z.
5
Andersen M.
30
5.9Sinclair Armstrong
24

7.1Roberts H.
10
6.1Twine S.
31
6.4Elijah Morrison
40

6.2Earthy G.
23
Bajic S.
7
Hirakawa Y.
8
Williams J.
20
Bell S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Luton Town | Bristol City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| 83' |
|
Knight J. | ||
Baptiste S.
Lamine Dabo
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Earthy G. | ||
| 76' |
|
Twine S.
Mehmeti A.
|
||
| 76' |
|
Elijah Morrison
McCrorie R.
|
||
| Jones I. 3 - 1 |
|
72' | ||
Burke R.
Makosso C.
|
|
67' | ||
| 60' |
|
Sinclair Armstrong
Bird M.
|
||
| 60' |
|
Earthy G.
Wells N.
|
||
| Morris C. (Kiến tạo: Mengi T.) 2 - 1 |
|
59' | ||
| 52' |
|
1 - 1 Tanner G. | ||
| Aasgaard T. (Kiến tạo: Makosso C.) 1 - 0 |
|
49' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 22' |
|
McCrorie R. | ||
| 20' |
|
Roberts H.
Pring C.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 4
- 83 Tấn công 92
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 252 Chuyền bóng 473
- 71% TL chuyền bóng thành công 84%
- 11 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 54 Đánh đầu 40
- 24 Đánh đầu thành công 23
- 3 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng 16
- 5 Rê bóng 3
- 21 Quả ném biên 27
- 17 Tắc bóng thành công 16
- 4 Cắt bóng 3
- 2 Kiến tạo 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.3 | 13 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 63.3% | 43.1% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Luton TownTỷ lệ ghi/mất bànBristol City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 8
- 6
- 20
- 15
- 15
- 20
- 12
- 10
- 19
- 16
- 25
- 25
- 21
- 16
- 0
- 17
- 17
- 20
- 25
- 20
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Luton Town ( 43 Trận) | Bristol City ( 89 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 12 | 5 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 8 | 11 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 5 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-B | 1 | 10 | 4 | 10 |



Youtube
Tiktok