Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bristol City 3-4-2-1
4-2-3-1
Sunderland
1
6.1
OLeary M.
14
6.5
Vyner Z.
16
8.3Dickie R.
19
6.1Tanner G.
3
6.8Pring C.
12
7.2
Knight J.
8
7.0Williams J.
2

8.4McCrorie R.
40
6.3Earthy G.
6
7.0Bird M.
21
7.2
Wells N.
12

7.6Eliezer Mayenda
10
6.3Roberts P.
11
6.9Chris Rigg
40
5.8
Thomas Watson
4
6.7
Neil D.
28
6.6Le Fee E.
32
5.2Hume T.
26
6.5
Mepham C.
13
6.3
ONien L.
33


6.4Fuhr Hjelde L.
1
5.9Patterson A.
11
6.0Mehmeti A.
7
6.4Hirakawa Y.
24
6.0Roberts H.
10
6.3Twine S.
29
6.1McGuane M.
23
Bajic S.
30
Sinclair Armstrong
31
Elijah Morrison
20
Bell S.
18
5.8Isidor W.
20
6.0Abdul Samed S.
8
6.2Browne A.
45

5.9Anderson J.
7
6.0Bellingham J.
30
Milan Aleksic
50
Jones H.
21
Moore S.
55
Ben Middlemas
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bristol City | Sunderland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Roberts H.
McCrorie R.
|
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Anderson J. | ||
| 82' |
|
Anderson J.
Fuhr Hjelde L.
|
||
McGuane M.
Earthy G.
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Fuhr Hjelde L. | ||
| 77' |
|
Browne A.
Eliezer Mayenda
|
||
| McCrorie R. 2 - 1 |
|
76' | ||
Mehmeti A.
Bird M.
|
|
72' | ||
Twine S.
Williams J.
|
|
72' | ||
| 66' |
|
Patterson A. | ||
| 61' |
|
Abdul Samed S.
Le Fee E.
|
||
| 61' |
|
Bellingham J.
Chris Rigg
|
||
| 61' |
|
Isidor W.
Roberts P.
|
||
| Dickie R. 1 - 1 |
|
55' | ||
| Pring C. |
|
48' | ||
Hirakawa Y.
Tanner G.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 31' |
|
0 - 1 Eliezer Mayenda | ||
| 7' |
|
Hume T. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 27 Sút bóng 4
- 7 Sút cầu môn 2
- 163 Tấn công 47
- 104 Tấn công nguy hiểm 16
- 14 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 77% TL kiểm soát bóng 23%
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 716 Chuyền bóng 213
- 89% TL chuyền bóng thành công 63%
- 5 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 38 Đánh đầu 22
- 23 Đánh đầu thành công 7
- 1 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng 13
- 7 Rê bóng 4
- 23 Quả ném biên 17
- 16 Tắc bóng thành công 14
- 2 Cắt bóng 9
- 24 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Bristol CityTỷ lệ ghi/mất bànSunderland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 6
- 14
- 15
- 16
- 20
- 17
- 10
- 13
- 16
- 8
- 25
- 18
- 16
- 17
- 17
- 20
- 20
- 14
- 20
- 16
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bristol City ( 88 Trận) | Sunderland ( 88 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 5 | 14 | 9 |
| HT-H / FT-T | 8 | 4 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-T | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 11 | 8 | 9 |
| HT-B / FT-H | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-B | 5 | 7 | 6 | 7 |
| HT-B / FT-B | 4 | 10 | 7 | 7 |



Youtube
Tiktok