Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
12
Hachim J.
23
Doski M.
18
Zaid Tahseen
2
Sulaka R.
3

Ali H.
16
Al Ammari A.
20

Rashid O.
17

Al Tameemi A.
8

Bayesh I.
7


Youssef Amyn
9


Al-Hamadi A.
9

Oh Se-Hun
18

Lee Kang-In
10

Lee Jae-Sung
11

Hwang Hee-Chan
6
Hwang In-Beom
8


Park Yong-Woo
22

Seol Young-Woo
14
Cho Yu-Min
20
Kwon Kyung-Won
3

Lee Tae-Seok
21
Jo Hyeon-Woo
11
Sayyid H.
13

Al Msharrafawee J.
6

Younnes M.
5
Atiyah A.
22
Basil A.
21

Marko Farji
10

Mohanad A.
4
Natiq N.
14
Putros F.
19

Qasim M.
1
Talib F.
15
Yahya A.
2
Cho Hyun-Taek
15

Choi Jun
23


Jeon Jin-Woo
1
Kim Dong-Heon
13


Kim Jin-Kyu
4
Kim Joo-Sung
12
Lee Chang-Geun
16
Lee Han-Beom
7


Moon Seon-Min
19



Hyeon Gyu O.
5
Park Jin-Sub
17
Yang Hyun-Jun
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Iraq | Hàn Quốc | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 87' |
|
Choi Jun
Seol Young-Woo
|
||
Marko Farji
Youssef Amyn
|
|
87' | ||
| 87' |
|
Hyeon Gyu O. | ||
| 82' |
|
0 - 2 Hyeon Gyu O. (Kiến tạo: Jeon Jin-Woo) | ||
| 80' |
|
Moon Seon-Min | ||
| 74' |
|
Jeon Jin-Woo
Lee Jae-Sung
|
||
Qasim M.
Bayesh I.
|
|
74' | ||
Al Msharrafawee J.
Rashid O.
|
|
74' | ||
Younnes M.
Ali H.
|
|
74' | ||
| 63' |
|
0 - 1 Kim Jin-Kyu (Kiến tạo: Lee Kang-In) | ||
| 61' |
|
Moon Seon-Min
Hwang Hee-Chan
|
||
| 60' |
|
Hyeon Gyu O.
Oh Se-Hun
|
||
| 46' |
|
Kim Jin-Kyu
Park Yong-Woo
|
||
Mohanad A.
Al Tameemi A.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Lee Tae-Seok | ||
| Al-Hamadi A. |
|
26' | ||
| Al-Hamadi A. (Card changed) |
|
25' | ||
| 22' |
|
Park Yong-Woo | ||
| Youssef Amyn |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 10
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 8
- 68 Tấn công 87
- 10 Tấn công nguy hiểm 45
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 223 Chuyền bóng 698
- 64% TL chuyền bóng thành công 88%
- 8 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 6
- 3 Rê bóng 6
- 20 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 9
- 9 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 9.7 | Phạt góc | 7 | 6.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 71% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 71.9% |
IraqTỷ lệ ghi/mất bànHàn Quốc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 0
- 18
- 12
- 10
- 5
- 9
- 17
- 16
- 31
- 18
- 6
- 17
- 14
- 25
- 24
- 16
- 5
- 15
- 25
- 25
- 40
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Iraq ( 32 Trận) | Hàn Quốc ( 30 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 6 | 9 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok