Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 4-3-3
4-4-2
Real Sociedad
13
6.9
Lunin A.
20
6.9
Garcia F.
35
7.4
R.Asencio
14
6.6Tchouameni A.
17
6.7Lucas Vazquez
19
6.9
Ceballos D.
8
7.3
Valverde F.
10
7.1Modric L.
21
6.4Diaz B.
9
2
8.0

8.0Mbappe K.
15
8.1Guler A.
24
6.6Sucic L.
40
6.3Mariezkurrena A.
14
7.1
Kubo T.
28
5.7Marin P.
22
5.9Turrientes B.
17
6.7Gomez S.
19
6.5
Aramburu J.
31
6.5
Martin J.
20
6.2
Pacheco J.
3
6.3
Munoz A.
13
7.8Marrero Larranaga U.
7

6.6Vinicius Junior
18
6.2Vallejo J.
30
6.0Gonzalo Garcia
36
6.0Andres C.
1
Courtois T.
31
Jacobo Ramon Naveros
29
Y·Lekhedim
26
F.Gonzalez
10
6.0Oyarzabal M.
23
6.0Mendez B.
7
5.9Barrenetxea A.
4
6.0Zubimendi M.
16
6.2Olasagasti J.
18
Traore H.
8
Zakharian A.
12
Lopez J.
5
Zubeldia I.
2
Odriozola A.
6
Elustondo A.
1
Remiro A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Madrid | Real Sociedad | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Andres C.
Modric L.
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Mendez B.
Sucic L.
|
||
| Mbappe K. (Kiến tạo: Vinicius Junior) 2 - 0 |
|
83' | ||
Gonzalo Garcia
Lucas Vazquez
|
|
77' | ||
| 71' |
|
Barrenetxea A.
Gomez S.
|
||
| 71' |
|
Oyarzabal M.
Mariezkurrena A.
|
||
| 70' |
|
Zubimendi M.
Turrientes B.
|
||
Vallejo J.
Tchouameni A.
|
|
56' | ||
Vinicius Junior
Diaz B.
|
|
55' | ||
| 46' |
|
Olasagasti J.
Marin P.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Mbappe K. 1 - 0 |
|
38' | ||
| Mbappe K. |
|
38' | ||
| Guler A. (Penalty awarded) |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 16 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 1
- 119 Tấn công 53
- 90 Tấn công nguy hiểm 22
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 715 Chuyền bóng 435
- 92% TL chuyền bóng thành công 89%
- 5 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 1
- 8 Đánh đầu 8
- 4 Đánh đầu thành công 4
- 1 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng 20
- 4 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 12
- 11 Quả ném biên 11
- 14 Tắc bóng thành công 20
- 8 Cắt bóng 11
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 11.7 | Phạt góc | 8.7 | 8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Real MadridTỷ lệ ghi/mất bànReal Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 12
- 12
- 19
- 18
- 10
- 18
- 16
- 13
- 25
- 18
- 18
- 13
- 10
- 20
- 9
- 13
- 12
- 16
- 22
- 23
- 25
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 75 Trận) | Real Sociedad ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 18 | 14 | 13 | 8 |
| HT-H / FT-T | 8 | 7 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 5 | 6 | 9 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 7 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 6 | 11 |



Youtube
Tiktok