Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Valladolid 5-4-1
4-2-3-1
Girona
13
6.7
Hein K.
17
6.5Henrique
6
6.4
Ozkacar C.
15
5.1Comert E.
33
6.4Parente I.
23
6.1
Anuar
11
6.1
Moro R.
8

6.3Grillitsch F.
12
6.8
Martin M.
28
6.5I.Cantalejo
14
6.2Juanmi Latasa
9
6.5Ruiz A.
8
7.3
Tsygankov V.
24
6.1Portu
10
6.3Asprilla Y.
14
7.1
Romeu O.
12
6.9Arthur
4
7.0Martinez A.
15
7.3
Juanpe
5
7.1Lopez D.
17
6.7
Blind D.
13
7.6
Gazzaniga P.
4
6.1Tamas Nikitscher
10
6.6Sanchez I.
7
5.8Sylla M.
39
6.3Aznou A.
38
6.0Ibrahim Alani
22
Antonio Candela
21
Amallah S.
1
Ferreira A.
19
Ndiaye A.
29
Arnuncio A.
18
Machis D.
9
Marcos Andre
22
6.0Romero J.
11
6.0Danjuma A.
23
6.5Martin I.
16
6.6Frances A.
7

7.0Stuani C.
19
Miovski B.
1
Juan Carlos
31
Jastin Garcia
35
Yaakobishvili A.
25
Vladyslav Krapyvtsov
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Valladolid | Girona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+1' |
|
Romero J.
Arthur
|
||
| 80' |
|
0 - 1 Stuani C. (Kiến tạo: Lopez D.) | ||
Tamas Nikitscher
Parente I.
|
|
72' | ||
| 71' |
|
Danjuma A.
Asprilla Y.
|
||
| 71' |
|
Stuani C.
Ruiz A.
|
||
Ibrahim Alani
Grillitsch F.
|
|
66' | ||
Aznou A.
Henrique
|
|
66' | ||
Sylla M.
Juanmi Latasa
|
|
66' | ||
| 63' |
|
Martin I.
Portu
|
||
| Grillitsch F. (Penalty cancelled) |
|
57' | ||
| 46' |
|
Frances A.
Martinez A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
Sanchez I.
I.Cantalejo
|
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 11 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 5
- 72 Tấn công 111
- 32 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 4
- 19 Đá phạt trực tiếp 5
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 428 Chuyền bóng 483
- 87% TL chuyền bóng thành công 88%
- 5 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 1
- 18 Đánh đầu 18
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 4 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 15
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 15
- 6 Tắc bóng thành công 15
- 8 Cắt bóng 6
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 0.7 | 2.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 30% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 42.3% | Kiểm soát bóng | 56% |
Real ValladolidTỷ lệ ghi/mất bànGirona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 8
- 6
- 18
- 17
- 17
- 8
- 9
- 17
- 17
- 30
- 21
- 14
- 16
- 18
- 12
- 14
- 19
- 10
- 15
- 25
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Valladolid ( 35 Trận) | Girona ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 14 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 0 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 7 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 10 | 6 | 11 |



Youtube
Tiktok