Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 4-4-2
5-3-2
Mallorca
1
6.2
Courtois T.
20
7.3
Garcia F.
35
6.4R.Asencio
31
7.5Jacobo Ramon Naveros
8
7.0
Valverde F.
5
7.3
Bellingham J.
10
7.6Modric L.
19
7.2
Ceballos D.
15
7.9
Guler A.
9
8.7Mbappe K.
16
6.3Endrick
7
6.5
Muriqi V.
17
6.3Larin C.
18

6.3Sanchez A.
12
7.0Costa S.
10
6.3Darder S.
2
6.8Morey Bauza M.
24


8.2Valjent M.
21
6.9
Raillo A.
6
6.3
Copete J.
3
6.2Lato T.
13
8.4
Riquelme L. R.
30
6.0Gonzalo Garcia
18

7.1Vallejo J.
36
Andres C.
34
S.Mestre
26
F.Gonzalez
38
David Jimenez
44
Munoz V.
48
Rivas M.
29
Y·Lekhedim
22
6.0Mojica J.
23

6.2Maffeo P.
14
6.3Rodriguez D.
5
6.1Mascarell O.
30
6.0Domenech M.
1
Greif D.
16
Fernandez V.
32
David Lopez
25
Pichu Cuellar
28
Salas J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Madrid | Mallorca | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Jacobo Ramon Naveros (Kiến tạo: Vallejo J.) 2 - 1 |
|
90+4' | ||
| 84' |
|
Domenech M.
Darder S.
|
||
| 82' |
|
Maffeo P. | ||
| 77' |
|
Mojica J.
Morey Bauza M.
|
||
| 77' |
|
Maffeo P.
Lato T.
|
||
Gonzalo Garcia
Endrick
|
|
74' | ||
| Mbappe K. (Kiến tạo: Modric L.) 1 - 1 |
|
68' | ||
Vallejo J.
R.Asencio
|
|
64' | ||
| 59' |
|
Rodriguez D.
Larin C.
|
||
| 59' |
|
Mascarell O.
Sanchez A.
|
||
| 55' |
|
Costa S. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
Sanchez A. | ||
| 11' |
|
0 - 1 Valjent M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 26 Phạt góc 0
- 10 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 39 Sút bóng 4
- 13 Sút cầu môn 2
- 138 Tấn công 73
- 125 Tấn công nguy hiểm 12
- 14 Sút ngoài cầu môn 2
- 12 Cản bóng 0
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 662 Chuyền bóng 282
- 92% TL chuyền bóng thành công 77%
- 6 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 30
- 15 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 11
- 15 Tắc bóng 20
- 2 Số lần thay người 5
- 15 Rê bóng 4
- 16 Quả ném biên 9
- 15 Tắc bóng thành công 20
- 8 Cắt bóng 7
- 2 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 19.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 23 | 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 6.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 54.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Real MadridTỷ lệ ghi/mất bànMallorca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 10
- 11
- 19
- 16
- 10
- 16
- 17
- 13
- 25
- 7
- 20
- 26
- 10
- 19
- 6
- 6
- 12
- 16
- 19
- 26
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 73 Trận) | Mallorca ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 18 | 14 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 8 | 6 | 8 | 6 |
| HT-B / FT-T | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 5 | 11 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 6 | 10 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok