Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.3
Herrera S.
23
6.6Bretones A.
5
7.0
Herrando J.
24

6.7Catena A.
22
6.6
Boyomo F.
12
6.2Areso J.
10
6.3
Aimar Oroz
6
7.0
Torro L.
8


6.3Ibanez P.
17
6.1Budimir A.
14

7.6Garcia R.
11
4.9Lukebakio D.
26
6.7Juanlu
20
6.0Sow D.
38
6.0Diego Hormigo
18
7.3
Agoume L.
17
6.9
Niguez S.
2

6.6Carmona J. A.
22
6.5
Bade L.
4
6.3
Kike Salas
3
7.1
Pedrosa A.
13
5.6
Nyland O.
3
6.1Cruz J.
18
6.2Munoz I.
20
6.0Jose A.
11
6.1Barja K.
19

6.4Zaragoza B.
13
Fernandez A.
31
Valencia P.
16
Gomez M.
15
Pena R.
4
Garcia U.
29
Osambela A.
36
Ogbuehi S.
10
6.1Suso
42
6.2Pascual A.
14
6.0Peque
27
I.Muzambo
21
Ejuke C.
44
Antonetti L.
35
Martinez R.
28
Sebastian M. B.
7
Romero Bernal I.
31
Flores A.
1
Fernandez A.
40
A.Castrin
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Osasuna | Sevilla | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Areso J. |
|
90+1' | ||
Barja K.
Garcia R.
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Juanlu | ||
Jose A.
Budimir A.
|
|
84' | ||
| 78' |
|
Peque
Carmona J. A.
|
||
| 78' |
|
Suso
Sow D.
|
||
| Zaragoza B. |
|
78' | ||
Cruz J.
Bretones A.
|
|
66' | ||
| 64' |
|
Carmona J. A. | ||
Munoz I.
Ibanez P.
|
|
46' | ||
Zaragoza B.
Catena A.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Ibanez P. |
|
45+2' | ||
| Ibanez P. (Red card cancelled) |
|
45+1' | ||
| 38' |
|
Pascual A.
Diego Hormigo
|
||
| Catena A. |
|
32' | ||
| 32' |
|
Lukebakio D. | ||
| Garcia R. 1 - 0 |
|
25' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 80
- 51 Tấn công nguy hiểm 42
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 485 Chuyền bóng 358
- 89% TL chuyền bóng thành công 81%
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 19
- 9 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 3
- 3 Rê bóng 11
- 16 Quả ném biên 20
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 4 Cắt bóng 7
- 21 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 14 | 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 45.7% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
OsasunaTỷ lệ ghi/mất bànSevilla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 13
- 11
- 18
- 12
- 8
- 13
- 18
- 17
- 21
- 18
- 22
- 12
- 10
- 16
- 14
- 17
- 26
- 11
- 18
- 25
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Osasuna ( 70 Trận) | Sevilla ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 7 | 7 | 6 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 8 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-H | 4 | 3 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-B | 8 | 7 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok