Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.7
Garcia J.
22
7.6
Romero C.
6
7.3
Cabrera L.
4

8.5Kumbulla M.
23
7.2
El Hilali O.
10
6.9Lozano P.
19
7.4
Urko G.
31
6.5Roca A.
8
8.0
Exposito
17
7.0Pages J. C.
2
6.3Roberto Fernandez Jaen
10
6.2Yildirim B.
11
6.8Terrats R.
6

4.9Uche C.
8
7.0Arambarri M.
29

6.4Coba Gomez da Costa
5
6.6
Milla L.
2
6.4
Djene
22
6.9
Duarte D.
15
7.0
Alderete O.
21

6.6Iglesias J.
13
6.3
Soria D.
20
6.0Kral A.
16
6.0Cheddira W.
5
6.1Calero F.
11
6.1Milla P.
12
6.0Tejero A.
9
Veliz A.
33
Fortuno A.
18
Aguado A.
24
Pablo Ramon
3
Gomez S.
13
Pacheco F.
42
Roger Hinojo
17
5.9Perez C.
24
6.2Juanmi
14
6.2Bernat J.
9
6.0Mayoral B.
18

6.6Rodriguez A.
1
Letacek J.
19
Peter Federico
4
Berrocal J.
7
Sola A.
20
Santiago Y.
40
Ferrer D.
28
Bekhoucha I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Espanyol | Getafe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Cheddira W.
Roberto Fernandez Jaen
|
|
90' | ||
Tejero A.
Pages J. C.
|
|
90' | ||
| 82' |
|
Bernat J.
Iglesias J.
|
||
| 81' |
|
Mayoral B.
Rodriguez A.
|
||
| 81' |
|
Perez C.
Terrats R.
|
||
Milla P.
Roca A.
|
|
80' | ||
Kral A.
Lozano P.
|
|
80' | ||
| 73' |
|
Arambarri M. | ||
Calero F.
Kumbulla M.
|
|
72' | ||
| 72' |
|
Juanmi
Coba Gomez da Costa
|
||
| 60' |
|
Uche C. | ||
| 59' |
|
Uche C. (Card changed) | ||
| 46' |
|
Rodriguez A.
Yildirim B.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Kumbulla M. 1 - 0 |
|
39' | ||
| 14' |
|
Coba Gomez da Costa | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 124
- 39 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 406 Chuyền bóng 227
- 79% TL chuyền bóng thành công 65%
- 12 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 3
- 37 Đánh đầu 49
- 23 Đánh đầu thành công 20
- 4 Cứu thua 2
- 27 Tắc bóng 23
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 9
- 22 Quả ném biên 22
- 27 Tắc bóng thành công 23
- 4 Cắt bóng 11
- 21 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 2.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 35.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 35.1% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
EspanyolTỷ lệ ghi/mất bànGetafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 17
- 12
- 11
- 11
- 17
- 15
- 11
- 20
- 12
- 21
- 23
- 5
- 12
- 12
- 16
- 20
- 17
- 18
- 20
- 28
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Espanyol ( 30 Trận) | Getafe ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 9 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 8 | 11 |



Youtube
Tiktok