Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stade Rennais FC 3-5-2
3-4-3
Nantes
1
6.2
Samba B.
5
7.0
Brassier L.
24
6.8
Rouault A.
97
6.7
Jeremy Jacquet
3

9.4Truffert A.
8
6.3Fofana S.
38
6.6
Cisse
6
6.2
Matusiwa A.
22
6.9Assignon L.
11

6.6Al-Tamari M.
9

5.8Kalimuendo A.
39
5.9Abline M.
31


7.4Mostafa Mohamed
27
6.0
Simon M.
22
6.1Thomas S.
6
6.8Augusto D.
66

6.7Leroux L.
3
6.6
Cozza N.
98
5.9Amian K.
21
6.0
Castelletto J.
44
6.3Nathan Zeze
16

5.8Lopes A.
19
6.5Olaigbe K.
10

5.8Blas L.
62

6.8Meite M.
4
Wooh C.
90
Kone I.
20
Gomez C. A.
30
Mandanda S.
33
Hateboer H.
17
James J.
8
5.8Lepenant J.
11


5.1Coco M.
30
6.2Carlgren P.
10
5.9Kadewere T.
62
6.1Guirassy B.
17
Elia M.
25
Mollet F.
5
Chirivella P.
4
Pallois N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Stade Rennais FC | Nantes | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Blas L. |
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Kadewere T.
Leroux L.
|
||
| 90+1' |
|
Guirassy B.
Abline M.
|
||
Blas L.
Kalimuendo A.
|
|
88' | ||
| 86' |
|
Amian K. | ||
| Meite M. (Kiến tạo: Truffert A.) 2 - 1 |
|
86' | ||
Meite M.
Al-Tamari M.
|
|
77' | ||
Olaigbe K.
Fofana S.
|
|
77' | ||
| 71' |
|
Lepenant J.
Mostafa Mohamed
|
||
| 57' |
|
Coco M. | ||
| 56' |
|
Coco M. (Card changed) | ||
| 54' |
|
1 - 1 Mostafa Mohamed (Kiến tạo: Leroux L.) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Al-Tamari M. |
|
45+4' | ||
| 45+4' |
|
Augusto D. | ||
| Assignon L. |
|
44' | ||
| 34' |
|
Carlgren P.
Lopes A.
|
||
| 34' |
|
Coco M.
Thomas S.
|
||
| 28' |
|
Mostafa Mohamed | ||
| Truffert A. 1 - 0 |
|
23' | ||
| 20' |
|
Nathan Zeze | ||
| Kalimuendo A. |
|
13' | ||
| 13' |
|
Lopes A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 1
- 124 Tấn công 57
- 79 Tấn công nguy hiểm 19
- 14 Sút ngoài cầu môn 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 24
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 554 Chuyền bóng 292
- 91% TL chuyền bóng thành công 80%
- 24 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 22 Đánh đầu 18
- 13 Đánh đầu thành công 7
- 0 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 14
- 3 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 3
- 12 Quả ném biên 21
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 7 Cắt bóng 4
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 34.7% | 49.5% | Kiểm soát bóng | 38.1% |
Stade Rennais FCTỷ lệ ghi/mất bànNantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 9
- 12
- 11
- 13
- 19
- 20
- 13
- 21
- 17
- 12
- 20
- 13
- 24
- 16
- 15
- 13
- 7
- 16
- 22
- 23
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stade Rennais FC ( 63 Trận) | Nantes ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 6 | 10 | 5 |
| HT-B / FT-B | 6 | 9 | 4 | 10 |



Youtube
Tiktok