Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 4-2-3-1
4-2-3-1
Brentford
26
6.0
Sels M.
7
6.5
Williams N.
5
7.0
Murillo Santiago Costa dos Santos
31
6.4
Milenkovic N.
34
6.4
Aina O.
8
6.2
Anderson E.
22
6.0
Yates R.
14
6.0
Hudson-Odoi C.
10
6.3
Gibbs-White M.
21
6.7
Elanga A.
11
6.0
Wood Ch.
11
7.8
Wissa Y.
19
7.0
Mbeumo B.
24
7.1
Damsgaard M.
7
7.6
Schade K.
6
6.9
Norgaard C.
18
7.2
Yegor Yarmolyuk
33
7.0
Kayode M.
22
8.6
Collins N.
4
6.9
van den Berg S.
23
6.4
Lewis-Potter K.
1
8.2
Flekken M.
16
6.2
Dominguez N.
9
6.0
Awoniyi T.
24
5.9
Sosa R.
20
6.2
Jota Silva
6
6.3
Sangare I.
33
Miguel C.
15
Toffolo H.
44
Abbott Z.
4
Morato
8
6.4
Jensen M.
20
6.0
Ajer K.
3
6.0
Henry R.
26
6.0
Yunus Emre Konak
12
Valdimarsson H. R.
5
Pinnock E.
16
Mee B.
32
Maghoma P.
39
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nottingham Forest | Brentford | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 89' |
|
Ajer K. | ||
Sosa R.
Yates R.
|
|
85' | ||
| 84' |
|
Yunus Emre Konak
Damsgaard M.
|
||
| 84' |
|
Ajer K.
Kayode M.
|
||
Jota Silva
Gibbs-White M.
|
|
75' | ||
Sangare I.
Aina O.
|
|
75' | ||
| 70' |
|
0 - 2 Wissa Y. (Kiến tạo: Flekken M.) | ||
| 67' |
|
Jensen M.
Schade K.
|
||
| 63' |
|
Yegor Yarmolyuk | ||
| Williams N. |
|
63' | ||
Awoniyi T.
Anderson E.
|
|
61' | ||
Dominguez N.
Hudson-Odoi C.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Henry R.
Lewis-Potter K.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 44' |
|
0 - 1 Schade K. (Kiến tạo: Collins N.) | ||
| 42' |
|
Norgaard C. | ||
| 36' |
|
Mbeumo B. | ||
| Anderson E. |
|
18' | ||
| 12' |
|
Lewis-Potter K. | ||
| Gibbs-White M. |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 5
- 14 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 3
- 96 Tấn công 70
- 65 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 381 Chuyền bóng 323
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
- 10 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 0
- 34 Đánh đầu 30
- 15 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 10
- 8 Tắc bóng thành công 16
- 8 Cắt bóng 5
- 0 Kiến tạo 2
- 28 Chuyền dài 25
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 1.3 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 35.3% | Kiểm soát bóng | 41% | 39.6% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi/mất bànBrentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 20
- 9
- 13
- 21
- 10
- 19
- 19
- 14
- 7
- 17
- 15
- 14
- 25
- 15
- 15
- 10
- 15
- 9
- 17
- 21
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 71 Trận) | Brentford ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 5 | 7 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT-H / FT-B | 8 | 4 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 12 | 5 | 11 |



Youtube
Tiktok