Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-1-4-1
4-2-3-1
Aston Villa
18
6.4
Ortega S.
75
6.2
Nico OReilly
24
6.6Gvardiol J.
3
6.4
Dias R.
27

7.2Matheus Nunes
8
6.8
Kovacic M.
7
6.7
Marmoush O.
19
6.4
Gundogan I.
20

7.3Bernardo Silva
87
6.1McAtee J.
17
7.7Kevin De Bruyne
9


7.1Rashford M.
27

6.2Rogers M.
8
6.3
Tielemans Y.
41

6.8Ramsey J.
44
6.0
Kamara B.
24
6.7Onana A.
2
6.2Cash M.
4
5.9
Konsa E.
14
6.1
Torres P.
12
6.6Digne L.
23
7.1Emiliano Martinez
25
6.0Akanji M.
11

7.1Doku J.
33
Carson S.
10
Grealish J.
47
Phil Foden
26
Savinho
14
Nico
82
Lewis R.
45
Khusanov A.
21
6.0Asensio M.
11

5.7Watkins O.
3
6.0Disasi A.
7
6.2McGinn J.
17
6.2Malen D.
25
Olsen R.
6
Barkley R.
22
Maatsen I.
16
Andres Garcia
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester City | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Akanji M.
Kevin De Bruyne
|
|
90+5' | ||
| Matheus Nunes (Kiến tạo: Doku J.) 2 - 1 |
|
90+3' | ||
| Bernardo Silva |
|
86' | ||
| 86' |
|
Malen D.
Rogers M.
|
||
| 85' |
|
Watkins O. | ||
| Matheus Nunes |
|
77' | ||
| 76' |
|
Asensio M.
Onana A.
|
||
| 76' |
|
Watkins O.
Rashford M.
|
||
Doku J.
McAtee J.
|
|
74' | ||
| Gvardiol J. |
|
70' | ||
| 61' |
|
McGinn J.
Ramsey J.
|
||
| 61' |
|
Disasi A.
Cash M.
|
||
| 50' |
|
Rogers M. | ||
| HT 1-1 | ||||
| 35' |
|
Digne L. | ||
| 18' |
|
1 - 1 Rashford M. | ||
| 16' |
|
Ramsey J. (Penalty awarded) | ||
| Bernardo Silva 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 3
- 115 Tấn công 42
- 59 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 478 Chuyền bóng 301
- 90% TL chuyền bóng thành công 81%
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 18 Đánh đầu 18
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 16
- 2 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 15 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 4 Cắt bóng 4
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 8.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 64.4% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Manchester CityTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 16
- 23
- 13
- 5
- 13
- 13
- 16
- 11
- 11
- 10
- 20
- 25
- 16
- 15
- 14
- 23
- 11
- 13
- 22
- 20
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 71 Trận) | Aston Villa ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 18 | 11 | 13 | 5 |
| HT-H / FT-T | 5 | 6 | 5 | 9 |
| HT-B / FT-T | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 2 | 10 |



Youtube
Tiktok