Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-2-3-1
3-5-2
West Ham United
1
7.1
Alisson
21
6.7Tsimikas K.
4
7.4van Dijk V.
5
6.6
Konate I.
84
7.1Bradley C.
10

7.8Mac Allister A.
38
6.8
Gravenberch R.
7
8.2Diaz L.
17
6.6Jones C.
11

7.1Salah M.
20
6.2Diogo Jota
14
6.9
Kudus M.
20
6.3
Bowen J.
29
7.8
Wan-Bissaka A.
4
6.2Soler C.
8
6.7
Ward-Prowse J.
10
6.5Paqueta L.
57
6.5Scarles O.
25
6.0Todibo J.
15
6.1
Mavropanos K.
26
7.0
Kilman M.
23
6.6
Areola A.
8
6.0Szoboszlai D.
3
5.9Endo W.
18
5.9Gakpo C.
78
6.4Jarell Quansah
26

5.5Robertson A.
56
Jaros V.
62
Kelleher C.
14
Chiesa F.
19
Elliott H.
17
6.2Luis Guilherme
5

6.1Coufal V.
11

6.2Fullkrug N.
24
Rodriguez G.
28
Soucek T.
34
Ferguson E.
33
Emerson
19
Alvarez E.
1
Fabianski L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | West Ham United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+7' |
|
Paqueta L. | ||
| 90+5' |
|
Coufal V. | ||
| van Dijk V. (Kiến tạo: Mac Allister A.) 2 - 1 |
|
89' | ||
| 86' |
|
1 - 1 Robertson A. | ||
Endo W.
Salah M.
|
|
85' | ||
| 78' |
|
Fullkrug N.
Soler C.
|
||
| 78' |
|
Luis Guilherme
Todibo J.
|
||
Szoboszlai D.
Jones C.
|
|
68' | ||
Jarell Quansah
Bradley C.
|
|
68' | ||
Gakpo C.
Diogo Jota
|
|
60' | ||
Robertson A.
Tsimikas K.
|
|
60' | ||
| 57' |
|
Coufal V.
Scarles O.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Diaz L. (Kiến tạo: Salah M.) 1 - 0 |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 64
- 59 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 498 Chuyền bóng 407
- 85% TL chuyền bóng thành công 86%
- 15 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 4
- 26 Đánh đầu 20
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 4 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 3
- 6 Rê bóng 10
- 13 Quả ném biên 9
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 4 Cắt bóng 12
- 2 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 8
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 67% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànWest Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 15
- 15
- 13
- 11
- 3
- 14
- 21
- 22
- 33
- 14
- 15
- 17
- 12
- 19
- 19
- 25
- 12
- 14
- 22
- 14
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 69 Trận) | West Ham United ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 10 | 6 | 5 |
| HT-H / FT-T | 8 | 7 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 7 | 11 |



Youtube
Tiktok