Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Alexis Guendouz
21

Bensebaini R.
4
Tougai M. A.
2
Mandi A.
20

Atal Y.
8


Aouar H.
19
Bentaleb N.
14

Boudaoui H.
18



Amoura M. E. A.
11

Gouiri A.
7

Mahrez R.
22

Gilbert Baruti
18

Ditsele L.
10


Thabang Sesinyi
17

Setsile T.
20

Kopelang T.
15

Mothusi Cooper
2

Rudolph Mpho Kgaswane
4
Mosha Gaolaolwe
5
Velaphi A.
12

Johnson M.
23
Phoko G.
15

Belaili Y.
25
Benbout O.
10

Benrahma S.
12
Benzia Y.
23
Bouhalfaya Z.
9
2





Bounedjah B.
17

Chaibi F.
22
Kebbal I.
13
Khacef M. N.
5

Touba A.
3
Van Den Kerkhof K.
6
Zerrouki R.
13

Boy S.
1
Kabelo Dambe
7

Thatayaone Kgamanyane
16
Kgosipula K.
3
Thabo Leinanyane
21
Mangolo B. K.
11

Maponda T.
6

Mohutsiwa G.
14
Phiri K.
9

Semadi S.
19
Serameng P.
8
Shadikong T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Algeria | Botswana | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Bounedjah B. 3 - 1 |
|
90+6' | ||
Touba A.
Amoura M. E. A.
|
|
90+2' | ||
Chaibi F.
Boudaoui H.
|
|
90+2' | ||
| 77' |
|
Boy S.
Mothusi Cooper
|
||
| 77' |
|
Ditsele L. | ||
| 73' |
|
Semadi S.
Rudolph Mpho Kgaswane
|
||
| 73' |
|
Maponda T.
Thabang Sesinyi
|
||
| 73' |
|
Thatayaone Kgamanyane
Gilbert Baruti
|
||
| Bounedjah B. |
|
73' | ||
| Bounedjah B. (Kiến tạo: Amoura M. E. A.) 2 - 1 |
|
71' | ||
Benrahma S.
Mahrez R.
|
|
67' | ||
Belaili Y.
Aouar H.
|
|
67' | ||
Bounedjah B.
Gouiri A.
|
|
67' | ||
| Atal Y. |
|
63' | ||
| 60' |
|
Mohutsiwa G.
Setsile T.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Aouar H. |
|
45+6' | ||
| 45+5' |
|
Thabang Sesinyi | ||
| Bensebaini R. |
|
45+5' | ||
| 43' |
|
1 - 1 Kopelang T. (Kiến tạo: Johnson M.) | ||
| Amoura M. E. A. 1 - 0 |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 11
- 11 Sút cầu môn 5
- 147 Tấn công 88
- 100 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 3 Chuyền bóng 1
- 100% TL chuyền bóng thành công 100%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 8
- 6 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 65.3% | Kiểm soát bóng | 47% | 57.7% | Kiểm soát bóng | 38.6% |
AlgeriaTỷ lệ ghi/mất bànBotswana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 17
- 16
- 17
- 12
- 0
- 9
- 12
- 18
- 25
- 16
- 14
- 12
- 25
- 16
- 22
- 24
- 32
- 21
- 27
- 18
- 0
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Algeria ( 14 Trận) | Botswana ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |



Youtube
Tiktok