| [VIE D1-2] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | 51 | 2 | 56.0% |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 17 | 7 | 29 | 3 | 75.0% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 14 | 22 | 3 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | 10 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 16 | 12 | 36 | 4 | 36.0% |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 4 | 3 | 16 | 10 | 25.0% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 12 | 9 | 20 | 2 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% | |
| [VIE D1-1] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 20 | 4 | 1 | 58 | 21 | 64 | 1 | 80.0% |
| Sân nhà | 13 | 12 | 1 | 0 | 35 | 13 | 37 | 1 | 92.3% |
| Sân Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 23 | 8 | 27 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 25 | 14 | 6 | 5 | 24 | 9 | 48 | 1 | 56.0% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 6 | 25 | 2 | 53.8% |
| Sân Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 9 | 3 | 23 | 1 | 58.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% | |
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 2-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 2-3(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Thể Công Viettel | 3-4(1-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 3-1 (3-1) | Thể Công Viettel | 3-6(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 3-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 6-5(3-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 6-4(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-0 (2-0) | Công An Hà Nội | 5-7(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-3 (0-3) | Công An Hà Nội | 8-5(5-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-2 (0-1) | Thể Công Viettel | 5-6(0-3) | T | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-1 (0-1) | Thể Công Viettel | 7-6(3-5) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (0-1) | PVF-CAND | 6-0 | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 6-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 7-8(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (1-0) | Ninh Bình FC | 1-5(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 3-3 (2-2) | Thể Công Viettel | 1-7(0-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 6-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 0-2(0-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0 (1-0) | TDTT Bac Ninh | 3-0 | T | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 8-1(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (0-0) | Công An Hà Nội | 2-4(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-1(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-2 (1-2) | Thép Xanh Nam Định | 6-2(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-2 (0-2) | Công An Hà Nội | 5-2(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2 (3-1) | Sông Lam Nghệ An | 3-6(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-3 (0-1) | Công An Hà Nội | 4-9(2-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Công An Hà Nội | 2-2(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 5-1 (3-0) | SHB Đà Nẵng | 1-2 | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1 (0-0) | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE Cup | Khách | Ninh Bình FC | 4 Ngày |