| [VIE D1-5] Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 23 | 31 | 32 | 5 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | 14 | 9 | 36.4% |
| Sân Khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 11 | 17 | 18 | 4 | 54.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 14 | 12 | 32 | 5 | 36.4% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 9 | 5 | 18 | 4 | 36.4% |
| Sân Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 5 | 7 | 14 | 8 | 36.4% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 16.7% | |
| [VIE D1-14] SHB Đà Nẵng | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 25 | 37 | 16 | 14 | 13.6% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 17 | 9 | 13 | 18.2% |
| Sân Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | 7 | 12 | 9.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 13 | 17 | 27 | 8 | 27.3% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 7 | 7 | 14 | 10 | 27.3% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6 | 10 | 13 | 11 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% | |
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1(0-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 6-0(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1(1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 4-5(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | SHB Đà Nẵng | 8-4(7-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 6-8(6-6) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 5-1(2-0) | SHB Đà Nẵng | 1-4(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 6-2(5-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-0(0-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 4-2(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-0(1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-5(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 2-2(0-1) | SHB Đà Nẵng | 12-7(4-5) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-1) | H | ||||||||||
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-1(1-1) | Sông Lam Nghệ An | 7-3(5-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-0(0-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1(0-1) | Công An TP Hồ Chí Minh | 2-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 4-9(2-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 3-0(1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-2(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 4-0(2-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-10(0-3) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | Bình Phước | 5-1(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | PVF-CAND | 7-7(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-1(0-1) | Công An TP Hồ Chí Minh | 7-5(3-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-1(0-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 7-5(4-5) | B | ||||||||||
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 2-0(2-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 7-3(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1(2-1) | SHB Đà Nẵng | 4-1(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 3-3(2-2) | Thể Công Viettel | 1-7(0-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-2(0-1) | Thép Xanh Nam Định | 4-7(3-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 1-3(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 5-1(3-0) | SHB Đà Nẵng | 1-2 | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1(0-0) | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | B | ||||||||||
| VIE Cup | SHB Đà Nẵng | 1-2(0-2) | Thép Xanh Nam Định | 3-7(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 3-3(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-8(5-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 1-1(1-0) | SHB Đà Nẵng | 5-5(2-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Ninh Bình FC | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thể Công Viettel | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hà Nội | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hải Phòng | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thanh Hóa | 23 Ngày |