| [VIE D1-2] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 15 | 35 | 2 | 58.8% |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 21 | 2 | 87.5% |
| Sân Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 10 | 14 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 8 | 9 | 21 | 9 | 29.4% |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 3 | 2 | 11 | 8 | 25.0% |
| Sân Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 7 | 10 | 8 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D1-11] Thanh Hóa | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 21 | 26 | 16 | 11 | 17.6% |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 | 7 | 12 | 12.5% |
| Sân Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | 9 | 8 | 22.2% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 6 | 6 | 5 | 10 | 10 | 24 | 6 | 35.3% |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | 9 | 11 | 25.0% |
| Sân Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5 | 4 | 15 | 1 | 44.4% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 1 | 10 | 33.3% | |
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1(0-1) | Thể Công Viettel | 2-4(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-1(1-1) | Thể Công Viettel | 4-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-2(1-2) | Thanh Hóa | 12-2(8-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-5(0-2) | Thể Công Viettel | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1(0-0) | Thanh Hóa | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-0(0-0) | Thể Công Viettel | 4-1(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1(0-0) | Thể Công Viettel | 5-9(4-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-2(1-1) | Thể Công Viettel | 11-0(6-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-1(1-1) | Thanh Hóa | 6-0(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-0(1-0) | Thể Công Viettel | 4-2(3-1) | B | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Thể Công Viettel | 0-2(0-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0(1-0) | TDTT Bac Ninh | 3-0 | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0(0-0) | Hải Phòng | 6-2(6-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1-3(1-2) | Thể Công Viettel | 2-8(0-6) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0(1-0) | Hà Nội | 7-10(7-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 3-3(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-4(1-1) | Sông Lam Nghệ An | 8-4(7-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 1-2(0-1) | Thể Công Viettel | 2-10(1-8) | T | ||||||||||
| INT CF | Thể Công Viettel | 2-2(1-0) | Hà Nội | 4-2(2-0) | H | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1(0-1) | Thể Công Viettel | 3-7(2-3) | H | ||||||||||
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 4-0(2-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-10(0-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(0-0) | Thanh Hóa | 6-2(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-5(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 3-3(0-0) | Thanh Hóa | 4-9(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-3(1-0) | Công An Hà Nội | 3-5(2-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-2(1-1) | Thanh Hóa | 3-3(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-2(1-2) | Thép Xanh Nam Định | 3-3(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1(0-1) | Thanh Hóa | 1-5(1-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1(0-1) | Thể Công Viettel | 2-4(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 0-1(0-1) | Thanh Hóa | 7-1(5-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 9 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | SHB Đà Nẵng | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Ninh Bình FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Sông Lam Nghệ An | 9 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | PVF-CAND | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Becamex TP Hồ Chí Minh | 22 Ngày |