| [VIE D1-12] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 | 12 | 18.2% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 9 | 33.3% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 | 3 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | 4 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 14 | 9.1% |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 1 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | 6 | 11 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% | |
| [VIE D1-7] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 11 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 3 | 6 | 3 | 5 | 5 | 15 | 6 | 25.0% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 12 | 5 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16.7% | |
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-4(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(1-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-4(2-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10-3(5-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-4(1-2) | Thép Xanh Nam Định | 11-4(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-9(1-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-3 | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-3(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-0(1-0) | Thép Xanh Nam Định | 6-5(2-3) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-2(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 1-4(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-2(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 4-3(2-1) | B | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | Thép Xanh Nam Định | 1-1(1-0) | Johor Darul Takzim | 4-4(3-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-2(1-2) | Thép Xanh Nam Định | 3-3(1-0) | H | ||||||||||
| ASEAN CC | Thép Xanh Nam Định | 3-0(1-0) | Lion City Sailors | 4-1(2-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Bangkok United FC | 1-4(0-1) | Thép Xanh Nam Định | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 9-0(6-0) | Đông Phương AA | 10-1(4-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Shan United | 0-3(0-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-5(2-4) | T | ||||||||||
| ACL2 | Ratchaburi FC | 2-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-6 | B | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-0(0-0) | Đồng Tâm Long An | 8-1(6-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(1-1) | Hà Nội | 3-8(1-6) | H | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 0-1(0-1) | Gamba Osaka | 6-1(1-0) | B | ||||||||||
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0(0-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 6-1(4-0) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Bình Phước | 2-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-5(0-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-0 | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-1(1-0) | Hà Nội | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-1(2-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-7(0-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1(1-0) | PVF-CAND | 4-3(1-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-3(2-2) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Thể Công Viettel | 15 Ngày | |
| ASEAN CC | Khách | Selangor PB | 86 Ngày | |
| ASEAN CC | Chủ | Selangor PB | 93 Ngày |